
Phải dọn cho sạch: Thực trang của gara độ xe hơi trước khi tác giả cất lên ngôi nhà mới.
CHƯƠNG II:
NHỮNG NGÀY KHÔNG CÓ ĐIỂM TỰA
Phần 5:
Làm quen với luật lệ và quy chuẩn
(Tiếp theo tuần trước)
Ở Việt Nam, đôi khi nhặt được đồ rơi người ta còn vui mừng vì nghĩ mình gặp may. Còn ở Úc, nếu nhặt được tài sản có giá trị, người ta thường mang đến đồn cảnh sát hoặc cơ quan chức năng để tìm chủ sở hữu. Của rơi không phải là của cho.
Tương tự như vậy, ranh giới tài sản riêng được tôn trọng gần như tuyệt đối. Có những ngôi nhà không hề có hàng rào hay cổng ngõ. Khoảng sân trước nhìn như công viên nhỏ. Thế nhưng không ai tự tiện bước vào nếu chưa được phép. Người ta hiểu rất rõ đâu là không gian công cộng và đâu là tài sản cá nhân. Nhà đất là quyền sở hữu
cá nhân vĩnh viễn, ngay khi chính phủ cần đất để quy hoạch cũng phải mua lại của dân theo thoả thuận "được mua-vừa bán", không được phép cưỡng chế tài sản của dân dưới bất cứ hình thức nào.
Sống ở Úc, tôi cũng học được bài học về sự tôn trọng sự yên tĩnh.
Ở quê nhà, những buổi karaoke đôi khi kéo dài đến khuya là chuyện khá bình thường. Nhưng ở Úc, tiếng ồn có thể trở thành nguyên nhân khiến hàng xóm khiếu nại. Không phải vì họ khó tính, mà vì ai cũng có quyền được nghỉ ngơi trong chính ngôi nhà của mình.
Ngay cả việc đốt củi, đốt lá cây hay đốt rác cũng phải tuân theo quy định riêng. Không thể tùy tiện nhóm lửa ngoài sân như ở vùng quê Việt Nam. Mọi thứ đều phải đảm bảo an toàn cháy nổ và không gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
Điều làm tôi ấn tượng nhất là cách người Úc đối xử với động vật.
Những đàn chim két sặc sỡ đậu đầy trên cây, những đàn vịt trời, ngỗng trời thong thả trên sông, những chú possum lang thang trong đêm, những con mèo hoang quanh khu phố… tất cả đều được bảo vệ bằng nhiều
quy định khác nhau. Không ai được phép săn bắt, bắn chim hay ngược đãi động vật chỉ vì chúng gây phiền toái. Con người được nhắc nhở phải học cách chung sống với thiên nhiên, thay vì tìm cách loại bỏ những sinh vật yếu
thế hơn mình.
Không chỉ luật pháp, mà ngay cả cách ứng xử hằng ngày cũng có những chuẩn mực rất rõ ràng.
Chỉ tay vào mặt người khác bị xem là hành vi bất lịch sự. Đe dọa, hăm dọa bằng lời nói hay hành động đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Việc liên tục gọi điện, nhắn tin làm phiền người khác cũng không được chấp nhận.
Thậm chí trong phạm vi gia đình, việc la hét, chửi bới hay gây mất trật tự kéo dài cũng có thể khiến hàng xóm quan tâm hoặc báo cơ quan chức năng. Ban đầu tôi thấy điều đó hơi lạ. Nhưng rồi tôi hiểu rằng người ta không can thiệp vào đời sống riêng tư của người khác. Họ chỉ muốn bảo vệ sự an toàn và bình yên cho cộng đồng.
Việc đình công, biểu tình diễn ra như cơm bữa. Giáo viên đình công, tài xế đình công, công nhân đình công, hay các cuộc biểu tình phản đối chính phủ, hay các tổ chức khác, diễn ra mỗi khi có bất bình. Khi quyền lợi bị xâm phạm, dân sẽ bày tỏ phản đối thông qua biểu tình và việc ấy cũng không làm ảnh hưởng đến hoạt động chung của xã hội.
Càng sống lâu ở Úc, tôi càng nhận ra rằng luật pháp nơi đây không hiện diện bằng những khẩu hiệu lớn lao hay những lời giáo huấn nặng nề. Nó hiện diện trong từng thói quen nhỏ của cuộc sống thường ngày. Đúng nghĩa nhà nước của dân, do dân và vì dân. Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra và dân hưởng. Các viên chức là các nhà chức trách thay vì nhà chức năng như bên Việt Nam. Họ phải có trách nhiệm khi nhận lương thưởng từ tiền thuế của dân đóng góp.
Từ việc giữ gìn vệ sinh trước cửa nhà, tôn trọng giấc ngủ của hàng xóm, không bước qua ranh giới tài sản của người khác, cho đến việc nhặt được một món đồ cũng nghĩ cách trả lại cho chủ nhân. Mọi thứ phải thượng tôn
pháp luật.
Những quy tắc ấy ban đầu có thể khiến người mới đến cảm thấy gò bó. Nhưng rồi theo thời gian, tôi hiểu rằng chính những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy đã góp phần tạo nên một xã hội trật tự, văn minh, công bằng và đáng sống.
Và quá trình học cách thích nghi với những quy chuẩn ấy, cũng chính là quá trình gia đình tôi từng bước trở thành một phần của nước Úc.

CHƯƠNG III:
XÂY DỰNG NHÀ
Phần 1:
Sự bức bối trong những căn nhà thuê
Tôi vốn yêu hội họa. Những lúc rảnh rỗi, tôi thường ngồi trước giá vẽ, dùng màu sắc để trò chuyện với chính mình. Con gái tôi, Khúc Du, cũng có niềm yêu thích ấy. Hai cha con thường vẽ tranh, nhưng những bức tranh
hoàn thành lại không thể tùy ý treo lên tường như trong ngôi nhà của chính mình. Muốn khoan một chiếc đinh hay bắt một con ốc để treo tranh, chúng tôi phải xin phép chủ nhà trước. Họ đồng ý thì mới được làm.
Không chỉ vậy, bất cứ hư hỏng nào của căn nhà cũng phải báo cho chủ nhà: từ một tấm ván sàn bong lên, một vết thấm nước trên tường cho đến một đường ống rò rỉ. Người thuê không được tự ý sửa chữa, dù chỉ là một việc rất nhỏ.
Nghe qua, đó là một quy định hợp lý. Nhưng thực tế lại khác.
Mỗi khi ván sàn cong vênh bật lên, gió lạnh từ những khoảng trống bên dưới lùa vào. Xen lẫn trong đó là mùi ẩm mốc của lớp đất cũ tích tụ qua nhiều năm tháng. Ngôi nhà trở nên lạnh buốt và nặng mùi. Tôi báo chủ nhà và chờ đợi. Một tuần. Hai tuần. Có khi cả tháng.
Mỗi ngày trôi qua là thêm một chút khó chịu.
Những cơn mưa lớn còn biến cuộc sống thành một cuộc “chạy lũ” thu nhỏ. Việc trồng thêm một bụi hoa hay một gốc cây cảnh ngoài sân cũng phải xin phép. Cảm giác như mình đang sống trong một không gian không thuộc về mình. Mọi thứ đều có giới hạn, mọi ý muốn đều phải chờ sự chấp thuận của người khác.
Dần dần, sự tù túng ấy tích tụ thành một nỗi bức bối âm ỉ.
Tôi bắt đầu mơ về một ngôi nhà của riêng mình. Một nơi mà tôi có thể tự tay đóng một chiếc đinh lên tường, tự trồng một gốc cây trước sân, tự sửa chữa, cải tạo và chăm sóc từng góc nhỏ theo ý thích. Một nơi mà gia đình tôi
thật sự được sống, chứ không chỉ tạm trú.
(Còn tiếp, mời theo dõi)
