CHƯƠNG 1:
HÀNH TRÌNH RA ĐI
KHI ĐANG CÓ TẤT CẢ… VẪN CHỌN BẮT ĐẦU LẠI
(Tiếp theo tuần trước)

Chiều chiều ngồi ghế công viên
Hướng về quê mẹ... lòng miên man buồn (?)
Trước khi sang Úc, tôi từng xem nhiều clip, đọc nhiều bài viết khuyên rằng: nên tránh xa cộng đồng người Việt, vì dễ bị soi mói đời tư, dòm ngó của cải, hay gặp cảnh “ma cũ bắt nạt ma mới”. Nhưng tôi lại chọn ở nơi có người
Việt, để dễ hòa nhập. Không gì quý hơn khi gặp đồng hương trên đất khách — cùng tiếng nói, cùng chữ viết, cùng văn hóa, cùng chung một nỗi xa xứ. Tôi tin vào điều đó.
Ngôi nhà thuê nằm bên một khúc eo sông. Đối diện là nhà của một người Kosovo (thuộc Nam Tư cũ). Bên phải là gia đình người Anh, bên trái là một gia đình Việt. Phía sau là một công viên nhỏ, và một con sông lớn uốn mình ôm trọn cả khu vực.
Khi chúng tôi dọn đến, nhiều người tỏ ra tò mò. Hóa ra trước đó, căn nhà này từng bị cảnh sát truy quét vì liên quan đến hoạt động sản xuất ma túy. Mọi thứ diễn ra âm thầm cho đến khi còi xe cảnh sát vang lên, từng người bị còng tay đưa đi, lúc ấy cả khu mới vỡ lẽ. Từ đó, căn nhà bị bỏ hoang một thời gian dài, và mặc nhiên bị gắn cái tên “nhà ma túy” — một cái mác khiến bất kỳ người thuê nào cũng phải dè chừng, vì dễ bị đánh đồng.
Chúng tôi bắt tay vào tân trang lại căn nhà, xua đi vẻ hoang lạnh. Tôi nghĩ, bản thân ngôi nhà vốn dĩ vẫn hiền lành, chỉ có con người đã dày xéo và bôi bẩn nó bằng những toan tính sai lạc. Nhà vẫn là nhà. Nếu biết yêu quý, rồi sẽ trở thành bạn.
Hoa được trồng lại trước sân. Những khóm hồng được cắt tỉa gọn gàng. Cỏ trước sau được chăm sóc phẳng lì, xanh mướt như một tấm thảm trải dài. Cây bưởi phía sau hoa tỏa hương thơm dìu dịu. Chỉ trong một thời gian ngắn, căn nhà như được hồi sinh — trở nên xinh xắn và có chút gì đó rất đỗi lãng mạn.
Thuê được nhà, đồng nghĩa với việc có cơ hội cho con đi học — đó là luật dành cho cư dân Úc. Còn chúng tôi, với visa tạm trú, phải trải qua thêm các bước: kiểm tra tiếng Anh, kiểm tra sức khỏe và hồ sơ tiêm chủng.
Tôi chuẩn bị hồ sơ khá đầy đủ, tất cả đều được dịch sang tiếng Anh và có chứng nhận pháp lý. Thế nhưng khi xét duyệt, nhà trường vẫn không chấp nhận. Lý do là các giấy xác nhận tiêm chủng ở Việt Nam quá sơ sài: không có
số lô vắc xin, không ghi rõ nhà sản xuất, con dấu xác nhận từ các trạm y tế phường cũng thiếu tính chuẩn hóa.
Lúc ấy, tôi mới nhận ra: nhiều thủ tục hành chính trong nước chưa đạt chuẩn quốc tế, thiếu tính hệ thống. Những hồ sơ như vậy chỉ có giá trị nội địa, nhưng khi ra nước ngoài thì việc xác minh trở nên rất khó khăn. Thêm vào
đó, việc không sử dụng song ngữ chính thức cũng khiến các tài liệu, dù đã được dịch thuật, vẫn gặp trở ngại về tính pháp lý.
Cuối cùng, chúng tôi phải nhờ đến một bác sĩ tại Úc. Ông xem xét toàn bộ hồ sơ, đối chiếu với quy định tiêm chủng của Việt Nam, kiểm tra lại theo tiêu chuẩn Úc, rồi xác nhận và cập nhật thông tin lên hệ thống tiêm chủng quốc gia. Nhờ đó, hai con tôi mới đủ điều kiện nhập học. Quản lý dịch bệnh ở Úc chặt chẽ đến từng cá nhân là như vậy.
Sau đó, nhà trường cấp giấy giới thiệu để các cháu đến trung tâm kiểm tra trình độ tiếng Anh. Chúng tôi đưa hai con đến trung tâm nằm trong khuôn viên trường trung học Cabramatta. Tùy vào khả năng của từng đứa trẻ, thời
gian học bổ túc tiếng Anh có thể kéo dài từ sáu đến mười hai tháng trước khi được vào học chính thức.
Kết quả kiểm tra khả năng Anh ngữ cho thấy bé Khúc Du đạt chuẩn và được xếp vào lớp học chung với học sinh địa phương tại trường Lansvale Public School. Trong khi đó, Song Thịnh phải học bổ sung Anh ngữ trong 6 tháng tại trung tâm, trước khi nhập học tại Canley Vale High School.
Những tháng đầu tiên, tôi đưa con đi học bằng… “by foot”. Tôi đánh dấu đường đi bằng cách ghi nhớ chợ, công viên, chùa, nhà thờ và những cây cổ thụ… Tôi và “Nhà tôi” chia nhau, mỗi người đưa một đứa đến trường. Tôi dắt Song Thịnh, còn “Nhà tôi” dắt Khúc Du.
Tôi vẫn nhớ ngày đầu tiên đưa con đi học. Trung tâm bổ túc Anh ngữ của Bộ Giáo dục bang NSW nằm trong khuôn viên trường Cabramatta High School, cách nhà thuê khoảng 7–10 km. Những ngày đầu, chúng tôi đi theo Google Maps, rồi dần dần quen đường.
Có lần, do chủ quan, tôi không dùng Google Maps nữa. Tôi nhớ mang máng rằng trường nằm trong một con hẻm, phía trước có một ngôi chùa và gần đó là một cây đa cổ thụ. Thế nhưng, tôi cứ đi mãi, dắt con đến tận NSW Service lúc nào không hay. Khi thấy con đường quá lớn, xe cộ đông đúc, tôi biết mình đã đi lạc. Hai cha con quay đầu lại.
Cậu con trai đi bộ quá xa, đôi giày nặng trịch khiến chân mỏi nhừ, nên bật khóc. Tôi vừa dỗ dành, vừa động viên con bước tiếp. Bởi tôi hiểu, “cuộc sống làm lại từ đầu” luôn đi kèm với gian truân.
Trong khi đó, Khúc Du đi học gần nhà hơn. Con đường đến trường cũng giống như một chuyến dạo chơi: vừa ngắm hoa, vừa nghe chim hót, bước chân nhẹ nhàng như đi dã ngoại.
Sau vài tháng đi bộ vất vả, tôi quyết định mua xe hơi. Ở Úc, mua xe không khó, giá lại rẻ hơn khoảng một nửa so với Việt Nam. Nhưng điều quan trọng là phải lái được xe.
Thời điểm đó, chính quyền bang NSW chấp nhận bằng lái xe Việt Nam với điều kiện người lái có ít nhất ba năm kinh nghiệm tính từ ngày cấp bằng, tự chịu trách nhiệm khi lái xe, và trong vòng tối đa 5 năm phải thi để đổi sang
bằng lái Úc. Tôi nhận ra đây gần như là loại bằng duy nhất từ Việt Nam được chấp nhận; còn các bằng cấp học thuật khác thì hầu như không, buộc phải học lại theo hệ thống Úc.
Tôi quyết định mua xe để đưa con đi học. Nhưng một trở ngại lớn là xe ở Úc là tay lái nghịch - vô lăng nằm bên phải, ngược với Việt Nam. Việc lái xe vốn dựa nhiều vào thói quen, nên ban đầu rất dễ nhầm lẫn. Tôi tập lái vài
ngày quanh khu vực mình ở, rồi học thêm một tuần với thầy dạy lái xe, chủ yếu là cách vào vòng xoay (roundabout) và nhận biết biển báo. Phần luật giao thông còn lại thì khá tương đồng giữa các quốc gia. Khó nhất là làm quen với tay lái nghịch để không lấn nhầm làn đường.
(Còn tiếp, mời theo dõi)
