CHƯƠNG II:
NHỮNG NGÀY KHÔNG CÓ ĐIỂM TỰA

 

Phần 2:
Rào cản ngôn ngữ

(Tiếp theo tuần trước)

nơi mình sinh ra, tôi có tiếng nói. Tôi có thể giải thích, tranh luận, thể hiện mình là ai. Nhưng ở đây, có lúc tôi
giống như một người đứng bên lề cuộc sống. Không ai xua đuổi tôi. Nhưng cũng không có cách nào để tôi thật sự bước vào thế giới ấy một cách trọn vẹn.


Những ngày đầu, khi không nghe được người khác nói gì, tôi phải dùng ngôn ngữ cơ thể, viết ra giấy hoặc ra dấu để giao tiếp trong công việc. Và phải mất một khoảng thời gian rất dài, tôi mới thật sự quen được với tiếng Anh
của người Úc.


Không chỉ ngôn ngữ, còn có một thứ mà trước đây tôi từng tin tưởng tuyệt đối… bắt đầu mất đi sức mạnh của nó.


Tiền.


Trước đây, tôi từng nghĩ tiền có thể giải quyết được rất nhiều thứ. Và đúng là như vậy… ở nơi tôi từng sống. Nhưng ở đây, tiền không giúp tôi hiểu người khác. Tiền cũng không thể thay tôi bước qua từng quy trình của một
hệ thống mà tôi chưa hiểu hết.


Có những việc, dù có tiền, tôi vẫn phải xếp hàng. Vẫn phải chờ đợi. Vẫn phải làm đúng như tất cả mọi người. Không có ưu tiên. Không có ngoại lệ. Thậm chí, có những việc, dù có tiền cũng không thể thuê được người làm thay cho mình.


Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy tiền trở nên… bình thường. Không phải là không quan trọng. Nhưng nó không còn là “sức mạnh” như tôi từng nghĩ.


Ở đây, giá trị của một con người không nằm ở việc họ có bao nhiêu tiền. Mà nằm ở việc họ có thể làm được gì.


Có thể thích nghi hay không.

Có thể học hay không.

Có thể đứng vững hay không.

 

Tiền chỉ giúp mình tồn tại thêm một thời gian. Còn để ở lại… cần nhiều thứ khác hơn thế.


Tôi đã không đưa ra một quyết định lớn lao nào trong những ngày đó. Không có khoảnh khắc “bừng tỉnh”. Không có một bước ngoặt rõ ràng. Chỉ là, sau tất cả những va đập đầu tiên, tôi bắt đầu hiểu ra một điều rất đơn giản:


Nơi này không cần quá khứ của tôi. Không cần những gì tôi từng là. Nó chỉ chấp nhận tôi… nếu tôi có thể tự đứng vững bằng chính mình.


Mỗi sáng thức dậy, tôi không chắc mình đang đi đúng hướng. Không chắc mình sẽ đi được bao xa. Nhưng tôi biết một điều: nếu quay về, tôi sẽ quay về như một người bỏ cuộc.


Còn nếu ở lại, ít nhất tôi vẫn còn một cơ hội… để trở thành một con người khác.

Và lần đầu tiên, giữa một nơi không có điểm tựa, tôi bắt đầu học cách… tự đứng bằng chính đôi chân mình.


Phần 3:
Sốc vì buồn bã


Phần lớn quãng đời trưởng thành của tôi gắn liền với phố thị. Những buổi chiều, sau khi kết thúc công việc trong ngày, tôi thường thả bộ dọc theo các con đường của Quận 1 - Sài Gòn, như một thói quen đã ăn sâu vào nhịp sinh học của cơ thể. Tôi đi để nhìn thành phố đổi thay từng ngày, để cảm nhận hơi thở của nơi phồn hoa ấy qua từng ánh đèn, từng quán xá, từng dòng người hối hả.


Người ta thường nói, sống ở đâu khoảng hai mươi năm thì nơi đó sẽ trở thành quê hương thứ hai. Huống chi tôi đã gắn bó với Sài Gòn hơn ba mươi năm. Tôi thuộc từng con phố nhỏ, nhớ từng quán ăn quen, thậm chí còn nhớ
cả dáng kiến trúc của nhiều căn nhà nằm im lìm bên vỉa hè cũ kỹ. Thành phố ấy không chỉ là nơi để sống, mà còn là một phần máu thịt trong tôi.


Mỗi cuối tuần, tôi chở hai con - Song Thịnh và Khúc Du - đi học Anh văn. Ngày nào cũng vậy, tôi cố tình chạy qua một tuyến đường khác nhau để kể cho tụi nhỏ nghe về nhân vật được đặt tên cho con đường ấy, hay một câu chuyện lịch sử gắn với địa danh nào đó. Cha con tôi cùng học lẫn nhau. Tụi nhỏ hỏi đủ điều, còn tôi thì loay hoay giải thích những câu hỏi ngây ngô mà hóc búa vô cùng.


Có lần, con hỏi:
- Vì sao gọi là Nhà thờ Đức Bà mà không có Đức Ông?


Tôi bật cười, rồi đứng lặng vài giây vì không biết trả lời sao cho trọn vẹn.


Lần khác, tụi nhỏ hỏi:
- Sao gọi là Hồ Con Rùa mà không phải con vật khác?


Những câu hỏi tưởng đơn giản ấy lại khiến tôi nhận ra rằng thành phố này đã nuôi lớn tâm hồn mình tự lúc nào không hay.


Tôi quen với nhịp sống đô thị: náo nhiệt, đông đúc, tiếng xe cộ, tiếng người nói cười chen nhau giữa ánh đèn đêm. Vì thế, khi đặt chân đến Úc, sự yên tĩnh nơi đây khiến tôi kinh ngạc. Sau chạng vạng, không gian chìm vào im lặng đến nao lòng. Chỉ còn tiếng gió luồn qua tán cây, tiếng kim đồng hồ tích tắc trong căn phòng vắng, tiếng quạ kêu xa xa như tiếng trẻ con khóc trong bế tắc nào đó, rồi càng về khuya càng nghe rõ tiếng dế, tiếng ếch vọng lên từ những bãi cỏ ẩm sương đêm.


Những âm thanh ấy làm tôi buồn đến quặn lòng.


Có những đêm, tôi tự hỏi:
“Phải chăng mình đã chọn sai con đường?”


Không bạn bè. Không hàng quán quen thuộc. Không những dòng người chen chúc như ở Sài Gòn.


Chỉ có sự tĩnh lặng kéo dài tưởng như vô tận.


Một đêm mưa lớn, ông hàng xóm cầm đèn pin chạy sang gõ cửa nhà tôi. Ông nói một tràng tiếng Anh đặc giọng Úc, vừa nói vừa chỉ tay về phía con đường trước nhà như thể đang có chuyện rất nghiêm trọng. Tôi chỉ đoán
được vài từ rồi hấp tấp chạy theo ánh đèn pin lập lòe trong mưa.

(Còn tiếp, mời theo dõi)