CHƯƠNG II:
NHỮNG NGÀY KHÔNG CÓ ĐIỂM TỰA

 

Phần 3:
Sốc vì buồn bã

(Tiếp theo tuần trước)

 

Ngoài đường, mặt nước đang dâng lên, sóng gợn lấp loáng dưới ánh đèn vàng nhạt. Người ta nổ máy xe, vội vã di chuyển tài sản lên chỗ cao. Tôi cũng cuống cuồng làm theo. Đó là lần đầu tiên tôi chứng kiến cảnh lụt ở Úc.


Căn nhà tôi thuê nằm trên nền đất khá cao, cách mặt sông khoảng năm đến bảy mét. Bình thường, tôi vẫn hay đạp xe dọc theo con đường mòn ven sông, nhìn xuống dòng nước trong veo thấy cả đàn cá bơi lội, những con
vịt trời lững thững trôi giữa đám lau sậy. Khung cảnh yên bình và thơ mộng biết bao.


Nhưng chỉ cần một trận mưa lớn kéo dài, con sông hiền hòa ấy bỗng biến thành dòng nước dữ. Nước dâng nhanh đến mức sân nhà và cả đường phố chìm trong biển nước.


Tôi hốt hoảng chuyển xe lên nơi cao hơn để tránh bị chết máy. Ông hàng xóm của tôi là người gốc Nam Tư cũ. Gương mặt ông hiền hậu, mái tóc bạc trắng theo năm tháng. Ông sống ở khu này đã gần nửa thế kỷ, hiểu từng con nước như lòng bàn tay. Chỉ cần nhìn dòng chảy hay màu nước, ông có thể đoán được mực lũ sẽ dâng cao đến đâu. Vì vậy, mỗi khi mưa lớn, ông lại cầm đèn pin đi gõ cửa từng nhà, nhắc mọi người di chuyển xe cộ và đồ đạc.


Giữa nơi đất khách, hành động ấy khiến tôi xúc động vô cùng. Nhưng sự thưa vắng của phố xá, những trận lụt bất chợt sau mưa,cùng cảm giác lạc lõng nơi xứ người vẫn làm tôi chỉ muốn bỏ chạy về lại Sài Gòn - nơi có bạn
bè, người thân, có tiếng rao đêm, có những quán cà phê sáng đèn đến tận khuya.


Thấy tôi buồn bã, vợ tôi nhẹ nhàng động viên:

- Người nhập cư nào năm đầu tiên cũng vậy thôi anh. Ai cũng trải qua đủ loại cú sốc: sốc văn hóa, sốc ngôn ngữ, sốc thời tiết, sốc giao thông, sốc cách sống, sốc cả sự cô đơn. Ban đầu ai cũng háo hức, nhưng rồi cảm giác nhớ
nhà sẽ kéo đến. Đây là giai đoạn khó khăn nhất. Anh hãy cố thích nghi từng ngày. Không có cuộc hành trình nào đi đến bình yên mà không phải bước qua những đoạn đường chông chênh.


Cô ấy nắm tay tôi, nói tiếp bằng giọng tha thiết:

- Rồi từ năm thứ hai trở đi, anh sẽ quen dần. Mình sẽ xem nơi này là nhà. Hãy cố gắng vì tương lai của hai con, vì một xã hội tự do, bình đẳng và nhân văn hơn. Anh thấy không, dù chưa từng quen biết, nhưng người hàng xóm vẫn đi gõ cửa từng nhà giữa đêm mưa để giúp mọi người tránh lũ. Đó chính là sự tử tế của cộng đồng nơi đây.


Những lời của vợ khiến lòng tôi dịu lại phần nào. Cơn hỗn loạn trong tâm trí cũng lắng xuống đôi chút.


Đêm ấy, tôi thức trắng để canh nước lũ. Ngoài trời, mưa vẫn nặng hạt, gió rít từng cơn qua mái nhà. Tôi nhận ra rằng nước Úc không chỉ có những trận lụt dữ dội. Mùa hè, có ngày nhiệt độ vượt quá bốn mươi độ C, nóng như thiêu đốt. Mùa đông lại lạnh buốt giá đến hai, ba độ, cái lạnh len vào tận xương tủy.


Tất cả đều quá khác với Sài Gòn - nơi tôi đã sống hơn nửa đời người trước khi rời đi.


Trong bóng tối của đêm mưa nơi đất khách, mắt tôi cay xè giữa một mớ cảm xúc hỗn độn. Tôi hiểu rằng, đôi khi nỗi buồn lớn nhất của đời người không phải là mất đi điều gì, mà là phải học cách rời xa nơi mình từng thuộc về.


Phần 4:
Niềm vui lâng lâng


Tôi nhớ Sài Gòn với những con phố rợp bóng cây xanh, sáng nào cũng đông vui và náo nhiệt. Mỗi buổi sáng đưa con đi học là một hành trình đầy tiếng cười. Hai đứa nhỏ ríu rít bên tai, hết câu hỏi này đến câu hỏi khác nối nhau không dứt. Tôi chưa kịp trả lời xong thì Ku Song Thịnh và bé Khúc Du đã tranh nhau hỏi tiếp bằng tất cả sự tò mò rất đỗi hồn nhiên của trẻ nhỏ.

“Ba ơi, ai tạo ra đèn đỏ, đèn vàng, đèn xanh để xe phải dừng hay chạy?”

“Nếu cây ngoài đường bị bão làm ngã chắn ngang đường thì tụi con có được nghỉ học không?”

“Sao đi học phải đeo khăn quàng đỏ?”


Những câu hỏi ngây thơ ấy làm quãng đường như ngắn lại. Buổi sáng lúc nào cũng đầy âm thanh trong trẻo và niềm vui trẻ nhỏ. Nhưng buổi chiều thì khác hẳn. Khi tan trường, các con chỉ chào ba rồi lặng lẽ lên xe, im thin
thít suốt đường về. Có lẽ sau một ngày học tập căng thẳng, năng lượng trong những đứa trẻ cũng cạn dần như hoa phù dung “sớm nở chiều tàn”.


Chương trình học ở Việt Nam vốn rất nặng, nhất là tại các trường chuyên. “Học, học nữa, học mãi” dường như trở thành khẩu hiệu quen thuộc của nhiều thế hệ. Người người học, nhà nhà học. Có lẽ cũng vì vậy mà học sinh Việt Nam thường đạt thành tích cao trong các kỳ thi quốc tế, đặc biệt ở môn Toán và Tin học.


Tôi còn nhớ, chỉ vài tháng sau khi bé Khúc Du vào tiểu học ở Úc, tôi tò mò hỏi con:

- Lớp con có vui không? Chuẩn bị thi học kỳ chưa?

Con bé ngước đôi mắt trong veo nhìn tôi:

- Lớp con vui lắm ba. Nhưng con không biết khi nào thi nữa… Con cũng không biết là mình đã “được học” chưa.

Câu trả lời làm tôi ngạc nhiên.

- Vậy hằng ngày con vào lớp, cô giáo dạy gì?

- Tụi con quây quần chơi với nhau, làm trò chơi, học cách xử lý tình huống, đọc sách, nghe cô kể chuyện… Con thấy giống đi chơi hơn là đi học.


Rồi con kể, mỗi lớp đều có một tủ sách riêng. Mỗi học sinh được khuyến khích đọc khoảng hai mươi quyển sách trong năm. Ai đọc nhiều sẽ được cô giáo tuyên dương. Nhà trường còn hướng dẫn học sinh thực hiện những dự
án nhỏ để hiểu giá trị lao động, lòng nhân ái, sự sẻ chia và cách vượt qua khó khăn trong cuộc sống. 

(Còn tiếp, mời theo dõi)