CHƯƠNG III:
XÂY DỰNG NHÀ
Phần 4:
Tôn tạo cảnh quang
Đàn vẹt vẫn thản nhiên thưởng thức bữa chiều của mình, chẳng buồn ngoái lại.
Bà xã mỉm cười:
- Anh phải nói bằng tiếng Anh thì tụi nó mới hiểu. Vẹt Úc làm sao biết tiếng Việt!
Tôi cười ngặt nghẽo. Có lẽ bà xã nói đúng. Bất đồng ngôn ngữ đôi khi khiến hai phía cứ vô tư sống cạnh nhau mà chẳng ai hiểu ai.
Ngoài cây quýt cổ thụ còn có một cây ổi già cũng trĩu quả không kém. Mỗi mùa chín, từng đàn Rainbow Lorikeet (vẹt bảy màu) sà xuống ríu rít gọi nhau. Chúng ăn rất… có duyên. Mỗi trái chỉ nhấm nháp một ít, nhiều nhất cũng chỉ nửa trái rồi lại chuyền sang quả khác.
Nhìn đàn chim ăn ổi, tôi chợt nhớ tuổi thơ. Ngày ấy, tôi thường dùng móng tay bấm nhẹ lên từng trái để xem đã chín chưa. Những dấu móng cong cong chồng lên nhau theo từng ngày, như chiếc đồng hồ của lũ trẻ nghèo đếm thời gian chờ một trái ổi đủ ngọt để được hái. Hồi ấy, một trái ổi cũng là cả một món quà.
Mỗi buổi sáng, những đàn sáo bông (Indian Myna) lại tung tăng trên thảm cỏ. Vòi nước tưới đi đến đâu, chúng nối nhau chạy theo đến đó để bắt những côn trùng vừa bay lên khỏi mặt đất.
Ở Úc, thiên nhiên dường như được đối xử như một thành viên của xã hội. Từ côn trùng, chim muông đến cây cỏ đều được bảo vệ nghiêm ngặt nhằm gìn giữ sự đa dạng sinh học của xứ sở này.
Chỉ sau vài tháng, khu vườn đã thay đổi hoàn toàn. Hoa nở bốn mùa, cỏ xanh mướt, chim chóc ríu ran từ sáng đến chiều. Mỗi cuối tuần, cả gia đình tôi quây quần trên thảm cỏ ấy, vừa vui chơi, vừa bàn bạc những dự định tiếp theo cho ngôi nhà.
Từ một bãi rác công nghiệp, mảnh đất ấy đã trở thành một khu vườn. Và có lẽ, chính nó cũng đang lặng lẽ chữa lành những mệt mỏi trong lòng những người đã chọn gọi nơi này là nhà.
Phần 5:
Tự tay sửa chữa ngôi nhà
Con đường dẫn vào nhà đã hoàn thành. Khu vườn cũng vừa hồi sinh, lặng lẽ chờ những mầm non đầu tiên nhú lên như lời chào của đất dành cho người chủ mới.
Giữa khoảng xanh ấy, căn nhà cháy sém hiện ra trong một vẻ đẹp kỳ lạ. Nó giống như một bức tranh dang dở của thời gian hơn là một công trình kiến trúc. Những bức tường loang lổ như dấu cọ của một họa sĩ lập thể. Mặt tiền vá víu chắp nối. Một góc mái phía trái vẫn còn in đậm vết lửa. Hàng rào sắt cong vênh vì sức
nóng của trận hỏa hoạn năm nào. Mặt bên và phía sau, từng mảng vách mục nát rơi xuống, để lộ những khoảng sáng tối lồi lõm như vết nhăn của một đời người. Bên trong, trần nhà loang lổ đủ sắc màu, thủng từng mảng bởi những mùa mưa dột kéo dài. Căn nhà không còn vẻ hoang tàn đáng sợ, mà giống như một chứng nhân lặng lẽ của thời gian, đang chờ một cơ hội để được sống thêm lần nữa.
Ở Úc, xây một căn nhà mới đôi khi còn dễ hơn sửa một căn nhà cũ. Giá nhân công thuộc hàng đắt đỏ nhất thế giới. Một người thợ chính khoảng 500 đô-la mỗi ngày, thợ phụ khoảng 300 đô-la, làm tám giờ và gần như lúc nào cũng thiếu người. Muốn hành nghề, ai cũng phải có chứng chỉ chuyên môn. Đó là quy định gần như cho mọi ngành nghề.
Còn với chúng tôi, những người vừa đặt chân đến nước Úc, tiền mua nhà đã vét sạch số vốn tích cóp. Không có việc làm ổn định nên cũng không thể vay ngân hàng. Sau nhiều đêm suy nghĩ, tôi đưa ra một quyết định có phần liều lĩnh: thay vì đi kiếm tiền để thuê người sửa nhà, tôi sẽ tự mình sửa lấy. Vừa tiết kiệm được một khoản rất lớn, vừa được làm điều mình yêu thích.
Ở Úc, chuyện chủ nhà tự sửa nhà không hề hiếm. Chi phí lao động quá cao đã khiến văn hóa “tự làm” trở thành một phần của đời sống. Hơn nữa, hầu hết vật liệu và dụng cụ xây dựng đều được thiết kế theo triết lý rất thực dụng: chỉ một người cũng có thể dựng nên một căn nhà.
Thế là tôi bắt đầu học lại từ đầu.
Tôi lên mạng tìm hiểu từng loại máy móc, từng vật liệu, từng kỹ thuật thi công. Từ chiếc máy cắt, máy cưa, máy khoan, máy bắn đinh, máy ép, máy hàn… đến những thiết bị mà trước đó tôi chưa từng cầm trên tay. Tôi gần như “đóng quân” ở Bunnings - thiên đường của những người yêu sửa chữa nhà cửa. Mỗi đoạn phim trên YouTube đều mở ra cho tôi một thế giới mới. Tôi học cách sử dụng công cụ, học đặc tính của từng loại vật liệu, học cả những kinh nghiệm mà hàng chục năm làm nghề của người khác được chia sẻ miễn phí trên mạng.
Việc đầu tiên là sắm đủ dụng cụ.
Có những ngày tôi ghé Bunnings chỉ để mua đúng một món đồ nhỏ. Ngày hôm sau lại quay lại mua thêm
một món khác. Cứ như vậy, suốt nhiều tuần liền, bộ sưu tập dụng cụ của tôi dần đầy lên: máy cưa, máy
khoan, máy cắt, máy bắn đinh, máy ép, máy mài… Mỗi chiếc máy đều được tôi tập sử dụng đến khi thật
thành thạo mới chuyển sang chiếc tiếp theo.
Khi căn nhà hoàn thành, nhiều người hàng xóm ghé qua đều hỏi tôi:
- Are you Japanese?
Có lẽ trong suy nghĩ của họ, sự tỉ mỉ ấy chỉ có người Nhật mới đủ kiên nhẫn để làm. Họ ngạc nhiên khi biết
tôi là người Việt Nam và gần như một mình tự cải tạo toàn bộ căn nhà. Thậm chí có người còn ngỏ ý mời tôi
hợp tác làm việc.
“Đôi bàn tay của anh có nghề. Chỉ tiếc là chưa có bằng cấp, nên tôi chỉ có thể trả khoảng 450 đô-la mỗi ngày. Nhưng ý tưởng thi công của anh rất khác, rất sáng tạo. Nếu thích, chúng ta có thể cộng tác.”
Tôi chỉ mỉm cười.
Có lẽ những năm tháng làm phụ hồ thời sinh viên đã âm thầm để lại trong tôi một ít vốn liếng của nghề xây
dựng. Thêm vào đó, tôi học chuyên Toán nhưng lại yêu hội họa. Ngày còn học đại học, tôi từng đoạt giải
Nhì cuộc thi hội họa giữa mười bốn trường đại học tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Có lẽ vì thế mà
việc đọc bản vẽ xây dựng hay hình dung không gian ba chiều chưa bao giờ là điều quá khó. Chính những
năng khiếu tưởng chừng chẳng liên quan ấy lại giúp tôi tự phác thảo bản thiết kế cải tạo căn nhà của mình
- đơn sơ, nhưng đủ để từng ý tưởng dần bước ra đời thực.
Ba tháng trôi qua.
Những mầm cây trong khu vườn đã bật lên màu xanh non đầu tiên. Cũng trong khoảng thời gian ấy, tôi gần
như làm chủ được hầu hết các loại máy móc phục vụ việc sửa chữa.
(Còn tiếp, mời theo dõi)
