CHƯƠNG III:
     XÂY DỰNG NHÀ

 

Phần 3:
Giải phóng mảnh đất khỏi lớp bụi của quá khứ

(Tiếp theo tuần trước)

Dần dần tôi hiểu, đống rác ấy không chỉ là rác. Nó là dấu vết của một đời lao động.


Mỗi thanh sắt, mỗi chiếc lốp xe, mỗi giẻ lau dầu nhớt đều đã từng cùng một con người mưu sinh qua năm tháng.


Cũng như góc nhà cháy đen kia.


Ông chủ không hề che giấu.


Ông không tô trát.


Không sửa chữa qua loa.


Không phủ lớp sơn mới để đánh lừa người mua.


Ông để nguyên tất cả.


Như một lời thú nhận trung thực rằng ngôi nhà này từng trải qua hoạn nạn.


Trong đời, không ít người sẵn sàng che phủ mọi vết nứt, hỏa hoạn để bán được giá cao hơn.


Còn ông thì không.


Chính sự thẳng thắn ấy khiến tôi càng tin mình đã gặp đúng người.


Tôi lại nhớ đến câu nói đầu tiên của ông:


“Anh Phong… căn nhà này chờ anh.”


Cho đến hôm nay, tôi vẫn không biết đó chỉ là một câu nói xã giao, hay là một linh cảm rất thật. Bởi ngay từ khoảnh khắc đầu tiên bước vào khu đất ấy, giữa núi rác, giữa căn nhà cháy sém, lòng tôi lại bình yên đến lạ.


Tôi không nhìn thấy sự đổ nát.


Tôi nhìn thấy một mảnh đất đang ngủ quên.


Tôi không nhìn thấy rủi ro.


Tôi chỉ thấy những thử thách mà thời gian đã hoàn thành thay cho mình.


Có lẽ, bãi rác ấy chưa từng được tạo ra để ngăn cản người đến sau.


Nó chỉ lặng lẽ đứng đó như một phép thử.


Nếu ai đó, chỉ tìm kiếm một món hời “ngon, bổ, rẻ” sẽ quay lưng.


Còn người đủ kiên nhẫn, đủ yêu lao động và đủ niềm tin thì sẽ nhìn thấy, phía sau đống rác ấy, là một mảnh đất đang âm thầm chờ ngày hồi sinh.


Phần 4:
Tôn tạo cảnh quang


Phần đông, người ta sửa xong ngôi nhà rồi mới bắt đầu làm vườn. Tôi thì làm ngược lại. Với tôi, ngay khi bãi rác được giải phóng, đất cũng phải được hồi sinh.


Con đường xe chạy (driveway) được nhóm bạn của ông chủ cũ thi công rất nhanh. Lớp đất mặt màu mỡ được bóc riêng, vun thành từng đống để dành cho việc trồng cây sau này. Khi máy xúc hạ sâu xuống lòng đất, một điều kỳ lạ hiện ra: bên dưới là vô số hố chôn đầy những mảnh miểng chai thủy tinh, chất chồng lên nhau như một bí mật đã ngủ quên nhiều thập niên. Không ai hiểu vì sao chúng nằm ở đó, kể cả ông chủ cũ của khu đất.


Những chuyến xe chở phế liệu lần lượt rời đi. Những chuyến xe cát sạch lại nối nhau tiến vào, lặng lẽ lấp đầy những khoảng trống. Từng mảnh amiăng, dù chỉ nhỏ bằng bàn tay, đều được nhặt riêng một cách tuyệt đối cẩn trọng. Ở Úc, amiăng được xem là chất thải nguy hại vì bụi của nó có thể gây ung thư phổi.


Việc xử lý phải do các đơn vị chuyên trách thực hiện; chỉ cần lẫn một ít amiăng trong rác xây dựng thông thường cũng đủ để bị phạt rất nặng. Lần đầu tiên, tôi chứng kiến một quy trình phân loại rác nghiêm ngặt đến như vậy.


Sau đó là những khung thép được chế tạo sẵn theo tiêu chuẩn công nghiệp Úc, nối tiếp nhau, ghép thành một tuyến đường dài gần hai mươi mét, rộng bốn mét. Xe bơm bê tông nối đuôi nhau đổ từng lớp bê tông xám phủ kín toàn bộ hệ khung thép. Chỉ trong năm ngày, một con đường driveway vững chãi đã nối ngôi nhà với đường chính, gọn gàng và chuyên nghiệp. Hàng rào cũng được sơn lại, sáng bừng như vừa mới dựng.


Máy ủi, máy sàng đất, máy tách đá và rác công nghiệp làm việc liên tục nhiều ngày liền. Mặt đất gồ ghề năm nào dần trở nên phẳng phiu, mềm mại, như thể có ai vừa trải một tấm lụa màu nâu lên khắp khu vườn. Con đường bê tông màu xám vắt ngang nền đất hữu cơ sẫm màu, khiến tôi bất giác nhớ đến que kem sô-cô-la tuổi nhỏ, thứ ngọt ngào từng làm một đứa trẻ tràn đầy hạnh phúc chỉ bằng vài đồng bạc lẻ.


Khi mặt bằng hoàn tất, từng cuộn cỏ xanh được xe tải chở đến. Ở Úc, cỏ sân vườn được trồng sẵn thành
từng tấm vuông vức. Chỉ cần san phẳng nền đất rồi ghép các tấm cỏ như lót gạch, cả khu vườn lập tức
khoác lên mình một màu xanh mướt. Hai vợ chồng tôi thay nhau trải cỏ từ sáng đến chiều. Tôi cắt từng tấm
ván nhỏ, đóng thành những bồn hoa xinh xắn bố trí khắp khu vườn.


Chỉ sau ba tuần, nơi đây đã mang dáng dấp của một công viên thu nhỏ.


Tôi đặc biệt yêu những loài hoa bản địa của Úc: Camellia (Hồng trà), Magnolia (Mộc lan), Kangaroo Paw (Kangaroo), Native Wisteria (Tử đằng), Strelitzia reginae (Thiên điểu), Australian Flame Pea (Lựu)… Từ một bãi rác công nghiệp của những chiếc xe cũ, khu vườn bỗng hóa thành một khoảng trời đầy sắc hoa trên nền cỏ xanh thẳm.


Đứng giữa khu vườn ấy, tôi lại nhớ đến câu Kiều:


“Cỏ non xanh tận chân trời. Cành lê trắng điểm một vài bông hoa.”


Trong góc vườn còn có một cây quýt cổ thụ. Theo những hình ảnh cũ còn lưu trên ứng dụng Realestate,
cây đã hơn nửa thế kỷ tuổi. Mỗi mùa, quả sai trĩu cành, vàng óng dưới tán lá xanh mướt.


Chiều xuống, từng đàn vẹt Cockatoo lông trắng, mào vàng – biểu tượng của nước Úc (icon bird) – kéo về
đậu kín tán cây. Chúng thong thả hái từng trái quýt chín, một chân bám cành, chân còn lại ôm lấy quả như
những đứa trẻ cầm món đồ chơi yêu thích. Chúng ăn hồn nhiên, chẳng bận tâm ai là người trồng.


Lần đầu tiên trong đời, tôi cảm nhận rõ sự gần gũi giữa con người và động vật hoang dã. Không sợ hãi,
không đề phòng, chỉ có sự bình yên cùng tồn tại.


Tôi ngước lên gọi lớn:


- Nè vẹt trắng, ăn quả thì nhớ kẻ trồng cây nhé!

(Còn tiếp, mời theo dõi)