
Trong văn hóa Việt, ăn không chỉ để no. Ăn là để cảm, để nhớ, để tri ân và để suy ngẫm về đời sống.
Người Việt ăn bằng nhiều giác quan hơn bằng miệng
Ẩm thực của người Việt vốn nổi tiếng là cầu kỳ. Nhưng cái cầu kỳ ấy không nằm ở sự xa hoa hay phô trương, mà nằm ở cách người Việt cảm nhận món ăn. Một bữa ăn đúng nghĩa, với người Việt, không chỉ vận dụng vị giác, mà phải huy động gần như toàn bộ các giác quan.
Trước hết là xúc giác. Món ăn phải được sờ, được bóp, được cảm nhận độ mềm - cứng, dai - giòn. Miếng bánh không dẻo tay, miếng thịt không có độ đàn hồi, nhiều khi đã mất đi một nửa giá trị.
Tiếp đến là thị giác. Màu sắc món ăn phải hài hòa, bắt mắt. Một đĩa thịt kho phải có sắc nâu óng, bát canh phải trong, đĩa xôi phải sáng màu. “Ngon mắt” là điều kiện tiên quyết trước khi “ngon miệng”.
Rồi đến khứu giác. Người Việt rất nhạy mùi. Món ăn phải thơm: thơm mùi nếp, mùi hành, mùi tiêu, mùi nước mắm; thậm chí phải có chút cay nồng, chút gắt nhẹ để đánh thức khứu giác.
Sau đó mới đến vị giác. Nhưng vị giác cũng không phải là nếm ngay cho đã, mà thường là “ném thử” - nếm một chút, cảm nhận độ mặn - ngọt - béo - chua trước khi quyết định ăn nhiều hay không.
Đặc biệt, người Việt còn ăn bằng thính giác. Có những món, nếu không phát ra âm thanh đúng chuẩn thì xem như… chưa đạt. Bánh tráng nướng mà không nghe “rộp rộp”, bánh phồng mà không “xốp xốp”, cơm cháy mà
không “giòn rụm” thì khó làm người ta hài lòng.
Và sau cùng là giác quan thứ sáu - cảm nhận bằng ký ức, bằng suy đoán, thậm chí bằng nhắm mắt. Có những món ăn, người Việt nhắm mắt để ăn, để nhớ lại hương vị cũ, nhớ về người đã nấu, nhớ một cái Tết đã xa. Đó là lúc món ăn vượt khỏi phạm vi vật chất, trở thành kết nối tinh thần.
Chính vì ăn uống phức tạp như vậy, nên mâm cỗ Tết của người Việt không bao giờ đơn giản. Nó không chỉ là đồ ăn, mà là một hệ thống biểu tượng, chuyển tải nhiều suy tư và triết lý sống.
Dưới đây là một số sự khác biệt về mâm cỗ Tết của 3 miền tại nước ta.
1. Mâm cỗ Tết miền Nam – mộc mạc mà thâm trầm
Mâm cỗ Tết của người miền Nam mang tinh thần hào sảng, chân chất nhưng không hời hợt. Đó là mâm cỗ hội tụ những tinh hoa ẩm thực mà con cháu dâng cúng để tổ tiên và những người đã khuất thụ hưởng, như một cách
tri ân và tưởng niệm.
Trên bàn thờ, thường có mâm tứ quả “Cầu – Dừa – Đủ – Xài”, gửi gắm ước vọng đủ đầy, sung túc cho năm mới. Bên cạnh đó là bánh tét, bánh ít lá gai, các loại mứt, xôi chè. Hoa cúng thường là hoa cúc vàng, biểu trưng cho
sự bền bỉ và phúc lộc.
Đặc biệt, thịt kho tàu là món không thể thiếu. Nồi thịt kho trứng, kho nước dừa, được nấu lớn để ăn suốt mấy ngày Tết, vừa là món cúng, vừa là món ăn thường nhật, gợi cảm giác ấm áp, sum vầy.
Một điểm thú vị trong văn hóa Tết miền Nam là sự phân biệt rõ giữa món cúng và món đãi khách. Có những món chỉ để cúng, và có những món chỉ để ăn đãi, như các món lẩu. Điều này thể hiện sự rạch ròi giữa không gian
thiêng và không gian đời.
Mâm cỗ miền Nam không cầu kỳ trong chế biến hay bày biện, nhưng lại không thể thiếu món canh khổ qua, với ước mong những khó khăn, nghèo khổ của năm cũ sẽ “qua” đi, để năm mới nhẹ nhõm hơn.
2. Tết miền Trung – nghi lễ phân tầng và tinh thần “có gì cúng nấy”
Nếu miền Nam thiên về sự mộc mạc, thì mâm cỗ Tết miền Trung lại mang đậm dấu ấn nghi lễ và trật tự tâm linh.
Cùng một mục đích dâng cúng tổ tiên, nhưng người miền Trung phân chia mâm cỗ thành nhiều tầng: Phật – Bổn Sứ – Cô Bác – Ông Bà, được kê theo từng bậc cao thấp. Điều này phản ánh rõ nét quan niệm về thứ bậc và sự kính trọng trong đời sống tâm linh.
Một nét rất riêng của Tết miền Trung là quan niệm “trong nhà có gì cúng nấy”. Món cúng và món ăn đãi khách không tách biệt. Có thể cúng mỳ Quảng, bánh xèo, bánh tét… rồi sau đó chính những món ấy được dùng để
thết đãi khách.
Mâm cúng thường có tam quả “Cầu – Dừa – Đủ”, xôi đường, bánh in, bánh tét, bánh lăn. Hoa cúng phổ biến là hoa huệ trắng hoặc hoa lay ơn, mang sắc thái trang nghiêm, thanh khiết. Đặc biệt, xôi đường và bánh tét – dưa món là những món không thể thiếu Mâm cỗ Tết miền Trung vì thế vừa giản dị, vừa sâu sắc, phản ánh rõ tinh
thần chịu thương chịu khó và sự trân trọng những gì mình có.
3. Mâm cỗ Tết miền Bắc – chuẩn mực và biểu tượng
Mâm cỗ Tết miền Bắc được xem là cầu kỳ và chuẩn mực nhất trong ba miền. Truyền thống “bốn bát, bốn đĩa” tượng trưng cho tứ thời, tứ phương, thể hiện sự hài hòa của vũ trụ.
Bốn bát truyền thống gồm: chân giò hầm măng, bóng thả, miến dong, mọc nấm. Bốn đĩa gồm: thịt gà, thịt lợn, giò lụa và chả quê.
Với những gia đình khá giả, mâm cỗ có thể được nâng lên thành sáu bát, sáu đĩa hoặc tám bát, tám đĩa, với ý nghĩa “thêm lộc, thêm phát”. Các món bổ sung như su hào ninh, chim câu hầm, gà tần, bào ngư, vi cá… thể hiện
sự sung túc.
Không thể thiếu trong mâm cỗ miền Bắc là thịt đông nguội, lòng gà, lòng heo, bánh chưng ăn kèm hành muối. Mâm trái cây thường có chuối, bưởi, dưa hấu; hoa cúng hay dùng hoa chanh, giản dị mà tinh tế. Và cũng như miền Trung: Cúng gì ăn nấy. Món để cúng và món để đãi khách là giống nhau.
Tết 2026 – khi mâm cỗ vẫn còn là ký ức văn hóa
Trong nhịp sống hiện đại, mâm cỗ Tết có thể giản lược, nhưng tinh thần của nó vẫn còn nguyên. Đó là tinh thần ăn bằng nhiều giác quan, ăn để nhớ, để tri ân và để kết nối.
Mỗi món ăn trên mâm cỗ Tết không chỉ nuôi thân, mà còn nuôi dưỡng ký ức, bản sắc và chiều sâu văn hóa. Khi mâm cỗ còn được bày biện bằng sự thành kính và hiểu biết, thì Tết Việt vẫn chưa bao giờ mất đi ý nghĩa.
Và có lẽ, chính trong những mâm cỗ ấy, linh hồn của Tết Việt vẫn đang âm thầm được giữ gìn, truyền lại, từ đời này sang đời khác, như một phần không thể thiếu của ngày xuân.
Đồng Giao, 2026
