Từ xa xưa, khi người Việt sống quây quần trong xóm làng với những mái nhà đơn sơ bên bờ ao ruộng lúa, Tết đã là khoảnh khắc thiêng liêng nhất trong năm. Và trong khoảnh khắc ấy, lời chúc Tết – tưởng chỉ là vài câu nói – lại trở thành sợi chỉ đỏ nối liền quá khứ với hiện tại, nối người với người, nối lòng với lòng. Lời chúc Tết không chỉ là lời nói, mà là một nghi lễ tinh thần, một phong tục đẹp đã theo dân tộc qua bao thăng trầm lịch sử.


LỜI CHÚC TẾT CÓ TỪ BAO GIỜ?
Không ai biết chính xác lời chúc Tết xuất hiện từ thời nào, nhưng chắc chắn nó đã có từ khi người Việt biết đón Tết Nguyên Đán – tức là từ rất lâu, lâu đến mức hòa vào hơi thở của văn hóa nông nhiệp. Trong những ngày đầu năm, khi người ta tin rằng mọi điều mới mẻ đều mang theo vận may, lời chúc Tết trở thành cách để trao gửi điều lành, để “lấy vía” may mắn, để mở đầu năm mới bằng những âm thanh đẹp đẽ.


Từ thời vua Hùng dựng nước, dân gian đã có tục “tống cựu nghinh tân”, tiễn cái cũ, đón cái mới. Và khi đón cái mới, người ta không thể thiếu lời chúc. Những lời chúc đầu tiên có lẽ rất mộc mạc: “Sang năm mạnh khỏe”, “Làm ăn khá hơn”, “Con cháu đầy đàn”. Nhưng chính sự mộc mạc ấy đã đặt nền móng cho một truyền thống kéo dài hàng nghìn năm.


LỜI CHÚC TẾT BẮT NGUỒN TỪ ĐÂU?
Có thể nói, lời chúc Tết bắt nguồn từ ba gốc rễ văn hóa:


- Tín ngưỡng nông nghiệp
Người Việt tin vào sự linh thiêng của thời khắc giao mùa. Tết là lúc trời đất đổi vận, là lúc thần linh lắng nghe. Vì vậy, lời chúc Tết mang tính cầu khấn, gửi gắm ước vọng về mùa màng, sức khỏe, gia đình.


- Đạo lý “uống nước nhớ nguồn”
Chúc Tết là dịp con cháu thăm hỏi ông bà, cha mẹ. Lời chúc thể hiện lòng hiếu kính, sự biết ơn. Nó không chỉ là lời nói, mà là một nghi lễ đạo đức.


- Tinh thần chòm xóm
Người Việt sống theo làng xã. Tết là dịp mọi người gặp nhau sau một năm bận rộn. Lời chúc Tết giúp gắn kết chòm xóm, tạo nên sự hòa thuận, vui vẻ.


Lời chúc Tết thăng trầm theo vận nước
Dẫu người ta không bảo nhau, nhưng nội dung lời chúc Tết đã chuyển mình đi theo thời thế. Nó phản chiếu vận nước như mặt nước phản chiếu bầu trời.
• Thời thái bình, lời chúc rộn ràng: “Làm ăn phát đạt”, “Ruộng đồng bội thu”.

Thời loạn lạc, lời chúc giản dị mà đau đáu: “Qua được năm nay”, “Gia đình bình an”.

• Thời khó khăn, lời chúc mang hơi thở đời sống: “Có đủ gạo ăn”, “Có bộ quần áo mới”, “Có sức khỏe”, “Có công việc”.


Thời đổi mới, lời chúc lại phong phú: “Thành công”, “Thịnh vượng”, “Hạnh phúc”.

Lời chúc Tết thay đổi theo từng giai đoạn - có lúc thể hiện bằng "Cánh Thiệp Đầu Xuân" - nhưng tinh thần chung vẫn là mong điều tốt đẹp cho nhau.


NGÀY XƯA NGƯỜI VIỆT CHÚC TẾT NHƯ THẾ NÀO?
Ngày xưa, lời chúc Tết có hai dòng:


- Lời chúc của dân gian – mộc mạc, bộc trực Người nông dân chúc nhau bằng những câu rất thật:

• “Sang năm trâu bò đầy chuồng.”
• “Lúa tốt đầy bồ.”
• “Con cái khỏe mạnh.”


Không cần hoa mỹ, chỉ cần chân thành.


- Lời chúc của khoa bảng – văn vẻ, điển cố Các nho sĩ thường dùng câu đối đỏ, chữ Hán, điển tích:

• “Tân niên nạp dư khánh”
• “Xuân nhật khánh dư vinh”
• “Niên niên hữu dư, tuế tuế bình an”


Họ xem lời chúc là nghệ thuật, là dịp khoe chữ, khoe sự học. Nhưng dù văn vẻ hay bộc trực, lời chúc đều mang chung một tinh thần: trao điều lành.


LỜI CHÚC TẾT XƯA VÀ NAY
- Ngày xưa – chúc bằng lời, bằng mặt đối mặt
Người ta đi bộ, đi thăm từng nhà. Mỗi lời chúc là một cái bắt tay, một nụ cười, một chén trà, một miếng bánh chưng. Lời chúc gắn với sự hiện diện, với hơi ấm con người.

- Ngày nay – chúc bằng nhiều hình thức
• Gọi điện
• Nhắn tin
• Gửi email
• Gửi thiệp điện tử
• Đăng trên mạng xã hội

Lời chúc trở nên nhanh, gọn, tiện lợi. Nhưng đôi khi, chính vì nhanh quá mà thiếu đi sự lắng đọng, không có sự đối diện “tay bắt mặt mừng” – nhìn được ánh mắt của nhau, nhận ra hình ảnh của cảm xúc.


THỜI KỸ THUẬT SỐ
Người Việt thay đổi cách chúc Tết như thế nào?


- Lời chúc trở nên ngắn hơn
Thay vì câu dài, người ta dùng những cụm ngắn:
“Vạn sự như ý”,
“An khang thịnh vượng”,
"Happy New Year"

- Lời chúc trở nên đại chúng
Một lời chúc có thể gửi cho hàng trăm người cùng lúc. Ngày xưa, một lời chúc chỉ dành cho một người.

- Lời chúc trở nên sáng tạo
Sticker, meme, ảnh chế, video, nhạc nền…
Tết thời kỹ thuật số có thêm màu sắc mới, “biến hóa” vô chừng.

- Lời chúc trở nên “có tính công nghệ”
Nhiều người dùng AI, app tạo thiệp, app tạo câu chúc.

- Lời chúc trở nên “xa mà gần”
Dù ở nước ngoài, người Việt vẫn chúc Tết gia đình qua video call. Khoảng cách địa lý không còn là rào cản.


Tại sao có sự thay đổi?
Bởi xã hội thay đổi. Nhịp sống thay đổi. Khoảng cách thay đổi. Công nghệ thay đổi.

Người Việt không bỏ lời chúc Tết, chỉ thay cách thể hiện để phù hợp với thời đại.

Có người đặt vấn đề: Sự thay đổi ấy có làm mai một truyền thống không?

Không hẳn. Truyền thống chỉ mai một khi người ta bỏ nó.

Còn khi người Việt vẫn chúc Tết – dù bằng lời nói hay tin nhắn – thì truyền thống vẫn sống. Điều quan trọng không phải là hình thức, mà là tấm lòng.

Nếu lời chúc vẫn chân thành, vẫn hướng về điều tốt đẹp, vẫn gắn kết con người, thì truyền thống vẫn còn nguyên giá trị. Nhưng cũng cần nhớ:
• Đừng để lời chúc trở thành “tin nhắn hàng loạt vô cảm”.

• Đừng để công nghệ làm mất đi sự gặp gỡ trực tiếp.

• Đừng để sự tiện lợi làm phai nhạt sự trân trọng.

Truyền thống sống được là nhờ sự gìn giữ có ý thức.

Qua bao thế kỷ, lời chúc Tết vẫn là một trong những phong tục đẹp nhất của người Việt. Nó là tiếng nói của hy vọng, của lòng nhân ái, của sự gắn kết. Nó là món quà tinh thần mà ai cũng có thể trao, không cần giàu nghèo, không cần địa vị.

Dù thời đại có thay đổi, dù công nghệ có phát triển, khi dân tộc Việt vẫn còn đứng vững với giang sơn, vẫn còn kết hợp là “dân tộc Việt”, tự hào cùng thế giới, thuận hòa với nhân loại chứ không tan chảy để mất đi hồn Việt, lời chúc Tết vẫn sẽ tiếp tục sống, bởi nó là một phần của tâm hồn Việt – mềm mại, ấm áp, nhân hậu và đầy niềm tin vào ngày mai.

BBT Dân Việt News