
Tôi mê cải lương từ hồi còn nhỏ xíu, mê cái giọng ngân dài như sợi khói chiều, mê tiếng đàn kìm réo rắt như ai đó đang kể chuyện đời mình. Nhưng càng mê, tôi lại càng thắc mắc: Cải lương có từ bao giờ? Ai là người “khai sinh”? Vì sao nó lại mang cái chất đặc biệt – vừa mộc mạc, vừa sang trọng, vừa bi lụy mà cũng vừa duyên dáng?
Rồi một ngày, khi thấy nghệ sĩ ở Sài Gòn “đua nhau” tổ chức Giỗ Tổ nghiệp mỗi nơi một kiểu, tôi mới quyết tâm lần theo dấu vết lịch sử. Và hành trình ấy đưa tôi về miền Tây Nam Bộ - nơi cải lương chào đời, lớn lên, rồi tỏa sáng rực rỡ.
- Cải lương có từ khi nào? - Câu chuyện bắt đầu từ một buổi diễn năm 1918
Nếu hỏi mốc thời gian chính xác cải lương ra đời, xin thưa: không ai biết chắc. Ngay cả cụ Vương Hồng Sển -
một trong những người nghiên cứu sâu sắc nhất về văn hóa Nam Bộ - cũng nói rằng cải lương “hình thành lúc
nào cũng không ai biết rõ”.
Tuy nhiên, đa số học giả thống nhất rằng ngày 16/11/1918 là cột mốc quan trọng: đó là lúc tuồng Gia Long tẩu quốc được diễn tại Nhà hát Tây Sài Gòn, đánh dấu sự “bành trướng không thôi” của cách hát mới lạ này.
Nói cách khác, 1918 là năm cải lương “ra mắt công chúng”, còn trước đó, nó đã manh nha từ nhiều năm trong các nhóm đờn ca tài tử.
- Ai là người sáng lập? - Không phải một người, mà là cả một vùng đất
Cải lương không có “cha đẻ” theo nghĩa một cá nhân duy nhất. Nó là kết tinh của:
• Đờn ca tài tử Nam Bộ - dòng nhạc thính phòng dân gian cuối thế kỷ 19
• Lối ca ra bộ - người ca vừa hát vừa diễn tả bằng điệu bộ
• Nhu cầu đổi mới sân khấu khi khán giả đã “nghe hát bội hoài cũng chán tai” như lời cụ Vương Hồng Sển.
Tuy nhiên, nếu phải kể tên những người có công lớn trong giai đoạn sơ khai, các tài liệu đều nhắc đến:
• Nhạc sư Nguyễn Tống Triều (Tư Triều) – người được cho là chế ra lối ca ra bộ từ năm 1916 tại Cái Thia – Tiền
Giang.
• Ông Tống Hữu Định – người đưa ca ra bộ vào nhóm đờn ca tài tử ở Vĩnh Long.
• Ông Châu Văn Tú – chủ rạp Casino Mỹ Tho, người đưa ca ra bộ lên sân khấu để thu hút khán giả, tạo tiền đề
cho cải lương hình thành.
Vậy nên, nói cải lương do ai sáng lập thì đúng nhất phải là: do người Nam Bộ sáng tạo, trên đất Nam Bộ, cho
người Việt thưởng thức.
- Vì sao cải lương có bản chất đặc biệt ? - Vì nó là “đứa con lai” của nhiều dòng nghệ thuật
Cải lương đặc biệt vì nó dung hòa được nhiều yếu tố:
• Từ đờn ca tài tử - cái gốc mộc mạc, chân phương
Đờn ca tài tử vốn là thú vui tao nhã trong các dịp “quan - hôn - tang - tế”, nơi người ta đàn hát để xua tan mệt mỏi
sau một ngày lao động.
Nó mang tính thính phòng, không cần micro, không cần sân khấu, chỉ cần tiếng đàn và tấm lòng.
• Từ ca ra bộ - cái duyên của diễn xuất
Người ca không chỉ hát mà còn “ra bộ” – diễn tả tâm trạng bằng điệu bộ, tạo nên mầm mống sân khấu cải lương sau này.
• Từ nhu cầu đổi mới nghệ thuật
Khán giả Nam Bộ đầu thế kỷ 20 muốn một thứ gì đó mới hơn hát bội – thứ nghệ thuật đã trở nên “nhàm tai” theo lời học giả Vương Hồng Sển.
• Từ sự hòa trộn âm nhạc phong phú
Cải lương kết hợp:
• nhạc dân ca
• nhạc truyền thống
• và sau này cả tân nhạc
Trong đó, vọng cổ trở thành “linh hồn của cải lương”.
• Từ tính sân khấu hóa mạnh mẽ
Khác với đờn ca tài tử, cải lương có:
• phông màn
• cảnh trí
• hóa trang
• ánh sáng
• dàn nhạc
Tất cả tạo nên một loại hình ca kịch sân khấu hoàn chỉnh, hấp dẫn cả mắt lẫn tai.
- Diễn trình phát triển - Từ thính phòng đến đại hí trường
• Giai đoạn 1: Cuối thế kỷ 19 – 1918
Đờn ca tài tử phát triển mạnh, hình thành lối ca ra bộ. Các nhóm tài tử ở miền Tây và Sài Gòn hoạt động sôi nổi với nhiều danh cầm như Ba Đợi, Nhạc Khị, Tống Hữu Định… .
• Giai đoạn 2: 1918 – 1920
Cải lương chính thức xuất hiện trên sân khấu với tuồng Gia Long tẩu quốc (1918). Đến năm 1920, gánh Tân Thinh treo hai câu đối nổi tiếng:
“Cải cách hát ca theo tiến bộ Lương truyền tuồng tích sánh văn minh.”
Từ đây, cái tên “cải lương” được xác lập.
• Giai đoạn 3: 1920 – 1945: Thời kỳ nở rộ
Đây là giai đoạn cải lương bùng nổ mạnh mẽ, chiếm vị trí độc tôn trên sân khấu Nam Bộ.
Các đoàn hát mọc lên như nấm, khán giả say mê, nghệ sĩ trở thành thần tượng.
Nhiều tác giả lớn xuất hiện như: Trương Duy Toản, Nguyễn Trọng Quyền, Trần Phong Sắc, Trần Tấn Chức, Lâm Hoài Nghĩa, Nguyễn Quốc Biểu…
• Giai đoạn 4: 1945 – 1975: Thời vàng son
Cải lương lan rộng khắp miền Nam, xuất hiện nhiều đoàn lớn, nhiều nghệ sĩ huyền thoại.
Vọng cổ trở thành “đặc sản” không thể thiếu.
• Giai đoạn 5: Sau 1975 – nay: Thăng trầm và nỗ lực hồi sinh
Cải lương vẫn tồn tại nhưng đối mặt nhiều khó khăn:
• khán giả thu hẹp
• cạnh tranh với giải trí hiện đại
• thiếu kịch bản mới
• đội ngũ sáng tác giảm sút
Tuy vậy, cải lương vẫn sống, vẫn được yêu, vẫn có những người trẻ tiếp nối.
- Giai đoạn nở rộ nhất - Khi cải lương “làm mưa làm gió”
Theo các tài liệu, thập niên 1920 đến 1945 là giai đoạn cải lương phát triển mạnh nhất, trở thành loại hình sân khấu được yêu thích nhất ở Nam Bộ .
Đây là thời kỳ:
• đoàn hát đông đảo
• kịch bản phong phú
• nghệ sĩ được tôn vinh
• khán giả chen chúc mua vé
Cải lương lúc ấy không chỉ là nghệ thuật – nó là đời sống, là niềm vui, là văn hóa
của người Nam Bộ.
Sau khi lần theo từng trang tư liệu, tôi mới hiểu vì sao cải lương lại khiến người ta thương đến vậy. Nó không phải sản phẩm của một thiên tài đơn lẻ, mà là kết tinh của cả một vùng đất, của tâm hồn người Nam Bộ – phóng khoáng, sáng tạo, giàu tình cảm.
Cải lương sinh ra từ tiếng đàn tài tử, lớn lên trong lối ca ra bộ, trưởng thành trên sân khấu rực sáng, và sống mãi trong lòng người mộ điệu.
Và có lẽ, chính vì vậy mà mỗi năm, nghệ sĩ cải lương tổ chức Giỗ Tổ mỗi nơi một kiểu – bởi Tổ nghiệp của họ không chỉ là một vị thần, mà là cả một truyền thống sống động, được gìn giữ bằng tình yêu và lòng biết ơn.
BBT Dân Việt News
