Khi đất trời còn thưa tiếng động cơ nổ rền, khói đốt từ nhiên liệu, khi làng quê còn thơm mùi rơm rạ, mỗi độ Tết đến xuân về, người dân lại rủ nhau “đi trẩy hội” - nhiều người miền Bắc quen miệng gọi "Chảy hội". Câu nói ấy vang lên nhẹ như gió, mà rộn ràng như trống hội. “Trẩy hội” – nghe như nước chảy, như người chảy, như niềm vui chảy tràn từ làng này sang làng khác. Ấy là cách người Việt xưa gọi việc đi dự hội xuân, đi xem, đi chơi, đi hòa mình vào không khí tưng bừng của làng xã sau một năm dài lam lũ.


TRẨY HỘI LÀ GÌ?
Trẩy hội là đi dự hội làng, hội xuân – những ngày lễ lớn sau ba ngày Tết, khi dân làng mở hội để tạ ơn thần linh, tưởng nhớ tiền nhân, cầu cho năm mới mưa thuận gió hòa. Nhưng trẩy hội không chỉ là “đi xem hội”. Nó là một dòng người, một dòng vui, một dòng đời.


Người ta “chảy” như nước, như suối, như lũ hoa xuân đổ về sân đình, bãi hội. Tương tự như trong miền Nam dân chúng rủ nhau đi xem “hát bội” tại đình.


Vì sao trẩy hội gắn liền với đời sống người Việt xưa?


Bởi ngày xưa, đời sống quanh năm vất vả. Cày sâu cuốc bẫm, sáng ra đồng tối về chuồng trâu. Hội xuân là dịp hiếm hoi để cả làng thở phào, để tiếng cười thay tiếng thở dài, để con người gặp nhau không phải vì việc đồng áng mà vì niềm vui chung.


Hội làng còn là nơi kết nối bà con chung làng xã. Người Việt sống theo làng, theo họ, theo lệ. Hội làng là lúc mọi người cùng nhìn lại gốc rễ, cùng nhớ đến Thành hoàng, tổ tiên, những người đã dựng làng lập ấp. Không có hội, làng như thiếu hồn.


AI ĐI TRẨY HỘI?
Đi trẩy hội là chuyện của cả làng, cả tổng.
• Người già đi để nhớ lại chuyện xưa, để xem năm nay hội có khác năm trước.
• Người lớn đi để cầu lộc, cầu tài, cầu duyên, cầu sức khỏe.
• Thanh niên trai gái đi để gặp nhau, để hát đối, để trao ánh mắt thẹn thùng. Bao mối duyên lành bắt đầu từ một buổi chảy hội.
• Trẻ con đi để xem múa lân, xem đánh đu, xem kéo co, để được ăn bánh rán, kẹo bột, để chạy tung tăng như chim sổ lồng.


Trẩy hội là chuyện của mọi người, không phân giàu nghèo, sang hèn. Ai cũng có phần trong niềm vui ấy.


HỌ ĐI ĐÂU VÀ LÀM GÌ?
Người ta đi từ làng mình sang làng bên, từ bãi sông đến sân đình, từ đền miếu đến chùa chiền. Mỗi nơi một kiểu hội, mỗi hội một sắc màu.
• Hội chùa thì trầm mặc, khói hương nghi ngút, người ta đi lễ Phật, cầu bình an.

• Hội đình thì rộn ràng, có rước kiệu, tế lễ, đánh trống, múa lân.

• Hội bãi thì náo nhiệt: đánh đu, đấu vật, chọi gà, kéo co, ném còn.

• Hội chợ thì đông vui: bán bánh đa, bánh khảo, mía lùi, đồ chơi trẻ con.

Đi trẩy hội là đi để xem, để nghe, để hòa mình vào tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng cười. Là đi để gặp người quen, để khoe áo mới, để mở lòng sau một năm đóng cửa.


TRẨY HỘI TRONG ĐỜI NGƯỜI VÀ TRONG DỊP TẾT
Với người Việt xưa, hội xuân là mốc mở đầu cho một năm mới. Ai đi trẩy hội đầu năm là đi tìm may mắn. Người ta tin rằng bước chân vào hội là bước chân vào sự hanh thông. Trẻ con được đi hội là được “lấy vía”, để cả năm khỏe mạnh. Người lớn đi hội để “lấy lộc”, để công việc thuận lợi.


Trong đời người, có những hội đi một lần là nhớ cả đời: hội Lim nghe quan họ, hội Gióng xem rước Thánh, hội Bà Chúa Kho cầu tài, hội Đền Hùng nhớ tổ tiên. Hội là ký ức, là dấu mốc, là niềm vui không thể thiếu.


Trẩy hội đã làm giàu văn hóa Việt như thế nào? Hội làng chính là kho tàng văn hóa sống:
• Giữ gìn nghi lễ truyền thống: rước kiệu, tế lễ, hát thờ.

• Bảo tồn trò chơi dân gian: vật, đu, ném còn,chọi gà.

• Nuôi dưỡng âm nhạc dân gian: quan họ,chèo, hát xoan, hát cửa đình.

• Gìn giữ nghề thủ công: làm bánh, làm đồ chơi, làm lễ vật.

• Tạo nên tinh thần cộng đồng: người làng cùng góp công, góp của, góp lòng.

Không có hội, văn hóa Việt sẽ mất đi một nửa sắc màu.


ẢNH HƯỞNG VÀ BÀI HỌC CHO CON CHÁU ĐỜI NAY
Ngày nay, cuộc sống hiện đại khiến nhiều người quên mất hương vị của hội làng.

Nhưng bài học của trẩy hội vẫn còn nguyên:
• Giữ gìn gốc rễ: hội nhắc ta nhớ mình từ đâu mà có.

• Trân trọng cộng đồng: hội là nơi người ta sống cùng nhau, không phải sống một mình.

• Biết vui đúng lúc: người xưa làm lụng vất vả nhưng biết dành thời gian để vui, để sống.

• Giữ gìn văn hóa: mỗi trò chơi, mỗi điệu hát là một mảnh hồn Việt.

• Kết nối thế hệ: trẻ con đi hội để học cách sống, người lớn đi hội để truyền lại nếp nhà.

Trẩy hội không chỉ là một cuộc đi chơi. Nó là một dòng chảy văn hóa, một ký ức tập thể, một lời nhắc nhở rằng con người không chỉ sống bằng cơm áo, mà còn bằng niềm vui, bằng cộng đồng, bằng truyền thống.


Để gìn giữ nét đẹp văn hóa của dân tộc Việt, các cộng đồng người Việt ở hải ngoại vẫn thường tổ chức Hội chợ Xuân hay Hội chợ Tết – dẫu sai lệch với ngày Tết vài ba tuần – để đồng hương tham dự, gặp gỡ nhau, xem trình diễn văn nghệ, xem biểu diễn y phục cổ truyền. Đó chính là công việc duy trì và phát huy văn hóa Việt. Vui mừng thay!
(BBT Dân Việt News)