Chuyện kể về ba chiến mã trong lịch sử Việt

Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam không chỉ khắc ghi tên tuổi những vị anh hùng kiệt xuất, mà còn lưu truyền hình tượng những chiến mã trung thành, xông pha cùng chủ tướng, trở thành biểu tượng của ý chí quật cường và tinh thần quyết thắng. Giữa những trang sử huy hoàng ấy, ba con ngựa hiện lên như ba vì sao sáng: Ngựa sắt của Phù Đổng Thiên Vương đánh giặc Ân, Ngựa trận của Ngô Quyền tung vó trên sông Bạch Đằng, và Chiến mã của Hoàng đế Quang Trung trong trận Ngọc Hồi – Đống Đa. Ba con ngựa, ba thời đại, nhưng cùng chung một linh hồn: trung nghĩa, dũng mãnh và bất khuất.


-  Ngựa sắt của Phù Đổngtiếng vó mở đầu huyền thoại dân tộc


Thuở đất nước còn chìm trong bóng tối giặc Ân – đời vua Hùng Vương thứ VI, khi dân lành lầm than, trời đất như nín thở chờ một phép màu. Và phép màu ấy đến từ một cậu bé lên ba, nằm im lìm suốt những năm tháng đầu đời, để rồi bỗng vươn mình thành dũng sĩ. Nhưng nếu Phù Đổng là hiện thân của sức mạnh thần linh, thì con ngựa sắt chính là đôi cánh đưa sức mạnh ấy thành chiến thắng.


Ngựa sắt không sinh ra từ cỏ cây, cũng không lớn lên từ đồng nội. Nó được rèn từ lửa, từ sắt thép, từ hơi thở của cả dân tộc đang khát khao tự do. Khi Phù Đổng vươn vai thành người khổng lồ, ngựa sắt cũng rung lên như sống dậy. Từ đôi mắt bằng thép phát ra ánh sáng đỏ rực, như lửa của lò rèn còn chưa kịp nguội. Khi nó hí vang, cả mặt đất như chuyển mình.


Trên đường ra trận, vó ngựa sắt giẫm nát mọi sợ hãi. Mỗi bước đi là một tiếng sấm, mỗi cú tung mình là một lời thề quyết thắng. Ngựa sắt không biết mệt, không biết lùi. Nó lao vào quân Ân như một cơn bão thép, mở đường cho chủ tướng vung roi sắt quét sạch giặc thù.


Khi trận chiến kết thúc, ngựa sắt cùng Phù Đổng bay lên trời, để lại dấu chân cháy sém trên mặt đất – dấu tích của một thời kỳ huyền thoại.


Ngựa sắt không chỉ là phương tiện chiến đấu, mà là biểu tượng của sức mạnh vô biên khi nhân dân đồng lòng, của ý chí vượt lên mọi giới hạn của con người.


- Ngựa trận của Ngô Quyềnvó ngựa mở đường cho độc lập

Nhiều thế kỷ sau – khoảng năm 930, khi bóng giặc Nam Hán tràn xuống, đất nước lại đứng trước thử thách sinh tử. Lúc ấy, Ngô Quyền – vị tướng tài ba, trầm tĩnh và quyết đoán – đã cưỡi trên lưng một con ngựa trận dũng mãnh, cùng ông viết nên chiến công Bạch Đằng bất hủ.


Con ngựa của Ngô Quyền không mang dáng vẻ thần thoại như ngựa sắt, nhưng nó có linh khí của đất Việt, của những cánh đồng, bãi bồi, của sông nước mênh mang. Đó là con ngựa lớn, bờm dài như sóng, mắt sáng như sao đêm. Nó hiểu chủ tướng của mình, hiểu từng nhịp thở của chiến trường.


Trong những ngày chuẩn bị trận đánh, khi Ngô Quyền bí mật đóng cọc dưới lòng sông, con ngựa ấy đứng lặng bên bờ nước, như cảm nhận được thời khắc lịch sử đang đến gần. Nó không hí, không giậm chân, chỉ nhìn xa xăm về phía cửa biển – nơi quân thù sẽ tiến vào.


Ngày trận đánh nổ ra, ngựa trận của Ngô Quyền lao xuống bãi sông Bạch Đằng như một mũi tên. Sóng nước bắn tung, ánh thép lóe lên, tiếng hò reo vang dội. Ngựa và người hòa làm một, dẫn đầu đội quân Việt Nam xông thẳng vào đội hình giặc.


Khi thủy triều rút, cọc nhọn trồi lên, quân Nam Hán hoảng loạn. Ngô Quyền đứng trên lưng ngựa, áo giáp ướt đẫm, nhưng ánh mắt sáng rực. Con ngựa dưới chân ông vẫn bền bỉ, không chùn bước dù nước xoáy, dù mũi tên bay rợp trời.


Chiến thắng Bạch Đằng không chỉ là chiến thắng của trí tuệ, mà còn là chiến thắng của lòng quả cảm. Và trong chiến thắng ấy, vó ngựa của Ngô Quyền đã khắc sâu vào lịch sử dấu ấn của một thời đại mở đầu độc lập tự chủ.

 

- Ngựa thần của Quang Trung vó ngựa mùa xuân đánh tan Mãn Thanh

Cuối thế kỷ XVIII, khi quân Mãn Thanh tràn vào Thăng Long, đất nước lại đứng trước hiểm họa. Nhưng từ phương Nam, một cơn gió mạnh nổi lên – đó là Nguyễn Huệ, người sau này được tôn xưng là Hoàng đế Quang Trung. Và bên cạnh ông, luôn có một con chiến mã phi thường.


Ngựa của Quang Trung không chỉ là phương tiện di chuyển, mà là biểu tượng của tốc độ thần kỳ. Người ta kể rằng nó có bộ lông đen tuyền, bờm dựng như lửa, và đôi mắt sáng như hai đốm than hồng. Khi nó chạy, đất dưới chân như cuộn lại, gió rít bên tai như tiếng trống thúc quân.


Trong cuộc hành quân thần tốc từ Phú Xuân ra Thăng Long, con ngựa ấy đã cùng Quang Trung vượt qua hàng trăm dặm đường chỉ trong vài ngày. Nó không nghỉ, không chậm, như thể hiểu rằng từng khoảnh khắc đều là sinh mệnh của dân tộc.


Đêm giao thừa năm Kỷ Dậu, khi quân Tây Sơn đánh vào đồn Ngọc Hồi, Quang Trung cưỡi trên lưng ngựa, áo bào đỏ rực giữa khói lửa. Con ngựa lao lên phía trước, mở đường cho đội quân xung kích. Mũi tên bay, giáo mác loang loáng, nhưng chiến mã vẫn không hề nao núng.


Khi quân Thanh tan vỡ, khi cờ Tây Sơn tung bay trên Thăng Long, người ta nói rằng con ngựa của Quang Trung đã đứng trên đỉnh đồi Đống Đa, hí vang như sấm, như báo hiệu một mùa xuân mới của dân tộc.


-  BA CHIẾN MÃ – BA LINH HỒN BẤT TỬ

Ngựa sắt của Phù Đổng là sức mạnh thần linh. Ngựa trận của Ngô Quyền là trí tuệ và bản lĩnh. Ngựa thần của Quang Trung là tốc độ và khí phách.


Ba con ngựa, ba thời đại, nhưng cùng chung một phẩm chất: trung thành tuyệt đối với chủ tướng, xông pha không lùi trước hiểm nguy, và mang trong mình tinh thần quyết thắng của dân tộc Việt Nam.


Họ – những vị anh hùng – đã đi vào lịch sử. Nhưng những chiến mã của họ – dù bằng sắt, bằng xương thịt, hay bằng huyền thoại – cũng trở thành biểu tượng bất tử.


Bởi trong tâm thức người Việt, chiến mã không chỉ là con vật phục vụ chiến tranh. Nó là bạn đồng hành, là chứng nhân, là linh hồn của những trận đánh làm nên vận mệnh đất nước. 
R. N., Bính Ngọ 2026