
Chuyện đời là mỗi cá nhân trải nghiệm trong cuộc sống. Tình đời là cách đối xử giữa người với người. Nơi trang báo này, xin kể cho nhau nghe những men vị của cuộc đời!
Người ta vẫn nói: “Đời người đàn bà, hạnh phúc hay khổ đau nhiều khi nằm trong một chữ duyên và một chữ phận.” Với bà Xuyến, cả hai chữ ấy dường như đều nghiêng về phía nhẫn nhịn và hy sinh.
Bà và ông Mạnh – chồng bà – đều là người Việt sang Úc từ thuở còn trẻ. Họ có học, có nghề, có chí hướng. Ngày mới lập nghiệp, hai vợ chồng cùng nhau gây dựng một công ty xây dựng nhỏ. Ông Mạnh giỏi giao tiếp, nói năng lưu loát, thích đứng trước khách hàng để trình bày, để khoe khoang, để nhận những lời khen. Nhưng ai cũng biết, đằng sau những bản hợp đồng trông có vẻ trơn tru ấy là bàn tay của bà Xuyến – người phụ nữ tỉ mỉ đến từng dấu phẩy, từng bản vẽ, từng chi tiết kỹ thuật.
Bà không bao giờ tranh công. Bà đứng sau chồng, lặng lẽ chỉnh sửa từng bản thiết kế, rà từng điều khoản, lo từng mục chi thu. Bà không cần ai biết, chỉ cần gia đình yên ổn, công ty phát đạt, chồng con được nở mày nở
mặt. Nhờ sự chu đáo của bà, công ty lớn dần, rồi phát triển thành một doanh nghiệp có tiếng trong cộng đồng người Việt. Họ mua được một căn nhà đơn sơ nhưng nằm trên mảnh đất rộng hiếm có ở khu vực đắt đỏ – tài sản mà ai cũng nghĩ là “của hai vợ chồng”.
Chỉ có ông Mạnh là mặc nhiên xem đó là thành quả của riêng mình.
Bà Xuyến không nghĩ ngợi. Bà quen với việc đứng sau, quen với việc để chồng bước lên phía trước. Bà tin vào nghĩa vợ chồng, tin vào sự tử tế của con cái, tin rằng những gì mình làm rồi cũng sẽ được trân trọng.
Nhưng đời đôi khi phũ phàng đến mức người hiền lành nhất cũng không thể ngờ.
Khi ông Mạnh lâm bệnh hiểm nghèo, bà Xuyến ngày đêm túc trực bên giường bệnh. Bà lo từng viên thuốc, từng bữa ăn, từng cuộc hẹn bác sĩ. Bà không biết rằng trong những ngày ấy, ông Mạnh đã âm thầm làm một việc mà cả đời bà không thể tưởng tượng: lập chúc thư.
Ông để lại toàn bộ công ty cho con trai – đứa con mà ông luôn kỳ vọng sẽ “nối nghiệp cha”. Ngôi nhà – tài sản lớn nhất – ông để cho con gái. Còn người vợ đã cùng ông gây dựng tất cả, người đã đứng sau ông suốt mấy chục năm, người đã chăm ông từng hơi thở cuối cùng… chỉ được ghi một dòng: “Hai con cố gắng chăm sóc mẹ khi tuổi xế chiều.”
Không quyền sở hữu. Không tài sản. Không bảo đảm. Chỉ một câu nói mơ hồ, nhẹ như gió thoảng.
Bà Xuyến chỉ biết sự thật ấy khi luật sư công bố chúc thư. Bà chết lặng. Không phải vì tài sản – bà chưa từng màng đến. Mà vì sự “đã rồi” của chồng. Vì sự vô tình đến tàn nhẫn của người đàn ông bà đã yêu và tin tưởng cả đời.
Nhưng bà không trách. Bà chỉ lặng lẽ lau nước mắt, tự nhủ: “Thôi thì phận mình vậy.”
Sau khi ông Mạnh mất, hai người con – mỗi đứa đã có gia đình riêng – nhanh chóng lộ rõ bản chất. Khi nắm trọn quyền sở hữu công ty và căn nhà, họ bắt đầu bàn tính với nhau chuyện đập bỏ căn nhà cũ để xây nhiều căn hộ cho thuê hoặc bán. Lợi nhuận dự tính lên đến vài chục triệu đô.
Chỉ có một “vướng mắc”: bà Xuyến vẫn đang sống trong căn nhà ấy.
Họ không nói thẳng, nhưng từng lời, từng ánh mắt, từng cuộc họp gia đình đều hướng đến một mục tiêu: đẩy mẹ ra khỏi nhà. Họ nói bằng giọng nhẹ nhàng nhưng lạnh lẽo: “Mẹ ở một mình trong căn nhà lớn vậy nguy hiểm lắm. Mẹ nên dọn ra ngoài thuê căn hộ nhỏ cho tiện.”
Bà hiểu. Bà đau. Nhưng bà không níu kéo. Bà chỉ xin thời gian thu xếp rồi lặng lẽ rời đi, mang theo vài ba trăm ngàn đô tiền tiết kiệm – số tiền duy nhất bà còn lại sau cả đời làm lụng.
Không kiện cáo. Không tranh chấp. Không oán trách.
Bà chỉ nói một câu: “Mẹ đi cho các con dễ tính toán.”
Ở tuổi 63, người ta nghĩ bà sẽ buông xuôi. Nhưng bà Xuyến không phải kiểu người dễ gục ngã. Bà hợp tác với người bạn thân nhất mở rộng một nhà hàng nhỏ. Bà làm việc chăm chỉ, học hỏi từng chút một, từ quản lý nhân sự đến nhập hàng, từ kế toán đến marketing. Bà không còn đứng sau ai nữa – bà tự đứng lên bằng chính đôi tay mình.
Năm năm sau, nhà hàng phát đạt, mở thêm công ty xuất nhập thực phẩm. Bà trở thành một doanh nhân độc lập, vững vàng, không cần dựa vào ai.
Trong khi đó, hai người con – những người từng đẩy mẹ ra khỏi nhà để chạy theo lợi nhuận – lại liên tục thất bại. Họ lao vào cổ phiếu, cá cược, đầu tư mù quáng. Họ không biết làm ăn chăm chỉ, chỉ biết tìm đường tắt. Công ty xây dựng của cha để lại cũng dần xuống dốc vì thiếu người điều hành có tâm và có tầm.
Bảy năm sau, cả hai đều trắng tay. Và họ quay về tìm mẹ.
Họ khóc lóc, nài xin, kể khổ, mong mẹ giúp đỡ. Họ nói rằng họ đã sai, rằng họ hối hận, rằng họ cần mẹ.
Bà Xuyến nhìn hai đứa con – những người từng cắt đứt tình máu mủ với bà – mà lòng đau như ai cắt. Bà tha thứ. Bà không thể không tha thứ - điều mà bà vâng theo lời Chúa dạy. Bởi trái tim người mẹ vốn mềm như nước. Nhưng bà không giúp.
Bà nói chậm rãi, từng chữ như rơi xuống nền gạch lạnh: “Mẹ tha thứ cho các con. Nhưng mẹ không thể giúp. Cái đau năm xưa mẹ không quên được. Các con đã chọn con đường của mình. Giờ mẹ cũng chọn con đường của mẹ.”
Hai người con cúi đầu. Họ hiểu. Và lần đầu tiên trong đời, họ cảm nhận được thế nào là hậu quả của sự bất nhân.
Cuộc đời đôi khi nghiệt ngã, nhưng cũng công bằng theo cách riêng của nó. Người mẹ hiền lành, bị phản bội, bị đẩy ra khỏi chính ngôi nhà mình góp công xây dựng, cuối cùng lại đứng vững bằng chính nghị lực của mình. Còn những đứa con ham lợi, bất hiếu, cuối cùng phải đối diện với sự thật rằng không phải lúc nào cũng có thể quay về nương tựa vào tình thương vô điều kiện của mẹ.
Bà Xuyến không trả thù. Bà chỉ giữ lại cho mình một chút tự trọng cuối đời. Và có lẽ, đó là bài học lớn nhất mà bà để lại cho con cái: Tha thứ là lòng nhân. Nhưng giúp đỡ hay không là quyền của người đã từng bị tổn thương.
D. Đ. (viết riêng cho Dân Việt News)
