
Tôi năm nay sáu mươi ba tuổi, sống ở Úc cũng đã nhiều năm, vậy mà mỗi lần đứng trước kệ nước rửa chén trong Coles hay Woolies, tôi vẫn thấy mình như con bé mười tuổi ngày xưa, đứng trong bếp nhà má, tay cầm cục xà phòng giặt đồ mà má đưa cho. Hồi đó, má chỉ nói một câu gọn lỏn: “Kỳ cho sạch cái mỡ nghen con, chứ để dơ là kiến bu nó vô.” Không ai nói xà phòng có độc hại hay không, không ai bàn về hóa chất, càng không có chuyện “da nhạy cảm”. Cứ rửa, cứ kỳ, cứ xả bằng nước giếng lạnh ngắt. Vậy mà sống khỏe re.
Còn bây giờ, trời đất ơi, bước vô siêu thị là thấy cả một rừng nước rửa chén: loại “Ultra”, loại “Eco”, loại “Plant-based”, loại “Dermatologically tested”, loại “Sensitive”, loại “Antibacterial”, loại “Lemon Fresh”, loại
“Coconut & Lime”, loại “No fragrance”, loại “With essential oils”… Giá thì từ vài ba đô một chai 360 ml đến những chai “xịn sò” 900 ml trên chục đô. Tôi đứng nhìn mà muốn chóng mặt. Mà đã chóng mặt thì lại nhớ
má tôi ngày xưa, chỉ có một loại duy nhất: cục xà phòng giặt đồ, rẻ, thơm, và… trơn tuột.
Nhưng thời nay khác rồi. Tôi cũng phải học, phải đọc, phải tìm hiểu. Vì cái tay mình rửa chén mỗi ngày, cái da mình tiếp xúc với hóa chất mỗi ngày, đâu thể coi thường. Tôi lại thuộc dạng da mỏng, dễ kích ứng, nên càng phải cẩn thận. Thế là tôi bắt đầu đọc tài liệu của AICIS (Australian Industrial Chemicals Introduction
Scheme), TGA, rồi cả mấy nghiên cứu khoa học mà hồi trẻ tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ đọc. Ai mà ngờ một ngày mình lại nghiên cứu về… nước rửa chén.
Các loại nước rửa chén ở Úc – và “tính tình” của chúng
Sau khi đọc đủ thứ, tôi mới hiểu rằng nước rửa chén chia ra mấy nhóm chính dựa vào thành phần hóa học.
Nhóm 1: Surfactants mạnh - rửa sạch nhưng dễ làm khô da
Đây là nhóm phổ biến nhất, gồm SLS, SLES,LAS. Chúng có khả năng “bắt dầu” cực tốt, nghĩa là bám vào phân tử mỡ rồi kéo chúng trôi theo nước.
• Rửa sạch nhanh, tạo bọt nhiều, giá rẻ.
• Nhưng dễ gây khô da, kích ứng da nhạy cảm.
• SLS được ghi nhận có thể gây kích ứng da khi tiếp xúc lâu dài.
• SLES ít kích ứng hơn nhưng có thể chứa tạp chất 1,4-dioxane nếu sản xuất không kiểm soát.
Nhóm 2: Surfactants nguồn gốc thực vật – dịu nhẹ, thân thiện hơn
Thường dùng coco glucoside, decyl glucoside, lauryl glucoside.
• Dịu nhẹ, ít gây kích ứng, thân thiện môi trường.
• Nhưng giá cao và đôi khi rửa mỡ nặng không “đã” bằng nhóm mạnh.
• Các chất glucoside được đánh giá là ít gây kích ứng da.
Nhóm 3: Kháng khuẩn – không cần thiết với đa số gia đình
Ngày xưa có triclosan, nhưng Úc đã hạn chế mạnh vì nguy cơ ảnh hưởng hormone và môi trường. Hiện nay thường dùng benzalkonium chloride.
• Diệt khuẩn tốt nhưng có thể gây khô da.
• Triclosan liên quan đến rối loạn nội tiết.
Nhóm 4: Sensitive skin - dành cho da nhạy cảm
Không hương liệu, không phẩm màu, không MI (methylisothiazolinone).
• An toàn hơn cho người bị eczema.
• MI là chất gây dị ứng tiếp xúc hàng đầu tại Úc.
Dùng nước nóng trên 50°C có khác nước lạnh không?
Có chứ. Khác nhiều.
• Nước nóng giúp tan mỡ nhanh hơn, nên dùng ít nước rửa chén hơn.
• Nhưng nước nóng làm da khô nhanh hơn, đặc biệt khi kết hợp với surfactants mạnh.
• AICIS khuyến cáo không nên ngâm tay trong nước nóng quá 50°C vì có thể làm tổn thương lớp lipid bảo vệ da.
• Một nghiên cứu của Skin Research and Technology (2018) cho thấy nước nóng làm tăng mất nước qua da gấp 1.5-2 lần so với nước lạnh.
Vậy nên, nếu rửa bằng nước nóng, tốt nhất đeo găng hoặc dùng loại dịu nhẹ.
Nước rửa chén có gây hại sức khỏe không?
Nếu dùng đúng cách thì không đáng lo. Nhưng nếu dùng quá nhiều, không xả kỹ, ngâm tay lâu, hoặc da nhạy cảm thì có thể gặp:
• Kích ứng da (SLS, MI, hương liệu).
• Viêm da tiếp xúc.
• Tổn thương hàng rào da.
• Kích ứng hô hấp nhẹ ở người hen.
• Ảnh hưởng nội tiết (chỉ với triclosan - nay đã hạn chế).
Thói quen rửa chén của các bà nội trợ ở một số quốc gia Âu – Á
Tôi sống ở Úc lâu, nhưng bạn bè tôi thì đủ mọi quốc tịch, nên chuyện rửa chén cũng thành đề tài "rỗi sự" mỗi khi tụ tập.
Nhật Bản
Người Nhật rửa chén rất “tinh tế”. Họ thường dùng nước rửa chén ít bọt, rửa từng món một, xả rất kỹ. Nhiều nhà còn dùng nước ấm nhẹ để bảo vệ da. Họ tin rằng bọt nhiều là… phiền phức, khó xả sạch.
Hàn Quốc
Người Hàn thích rửa bằng nước nóng và dùng nhiều bọt. Nhưng gần đây, sau các cảnh báo về MI và SLS, họ chuyển sang loại “baby-safe” hoặc “eco-friendly”.
Pháp
Người Pháp có thói quen dùng nước rửa chén ít hương liệu, đôi khi dùng xà phòng Marseille truyền thống. Họ rửa chén khá “chậm rãi”, coi đó là một phần của nhịp sống thư thả.
Đức
Người Đức cực kỳ tiết kiệm nước. Họ thường pha loãng nước rửa chén trong một chậu nước, rửa hết rồi mới xả một lần. Họ cũng chuộng sản phẩm không hương liệu và ít hóa chất.
Úc
Còn ở Úc, nhiều người thích loại “Ultra” vì rửa nhanh, sạch, tiện. Nhưng cũng có xu hướng chuyển sang loại plant based vì lo ngại kích ứng da và môi trường.
Nhìn chung, mỗi nước một kiểu, nhưng điểm chung là: ai cũng muốn sạch, nhanh, an toàn - chỉ khác nhau ở cách tiếp cận.
Dùng sao cho an toàn – kinh nghiệm của một bà nội trợ 63 tuổi
Sau mấy chục năm rửa chén, tôi rút ra mấy điều:
• Không cần dùng quá nhiều. Một giọt bằng một đời.
• Bọt nhiều không có nghĩa là sạch hơn.
• Rửa bằng nước ấm vừa phải.
• Nếu da nhạy cảm, chọn loại không hương liệu, không MI, không SLS.
• Đeo găng tay khi rửa lâu.
• Xả thật kỹ.
• Không cần loại “antibacterial” nếu rửa đúng cách.
Ngày xưa, tôi chỉ có cục xà phòng giặt đồ. Bây giờ, tôi có cả trăm lựa chọn. Nhưng càng nhiều lựa chọn, tôi càng phải tỉnh táo. Vì cái tay mình rửa chén mỗi ngày, cái da mình giữ gìn mấy chục năm, đâu thể giao phó cho hóa chất mà không hiểu nó là gì.
Tôi vẫn nhớ má tôi nói: “Làm gì cũng phải biết mình đang làm cái gì.” Giờ tôi rửa chén cũng vậy. Biết mình dùng gì, biết nó ảnh hưởng ra sao, biết cách dùng cho an toàn. Vậy là đủ.
BBT Dân Việt News
Nguồn tham khảo:
• FDA (2020) - 1.4-dioxane contamination in
SLES-containing products.
• International Journal of Toxicology (2013) -
Safety assessment of alkyl glucosides
• Environmental Health Perspectives (2016) -
Triclosan and endocrine disruption.
• Australasian Journal of Dermatology (2015) - MI
as a leading allergen in Australia.
• Skin Research and Technology (2018) - Effect
of water temperature on skin barrier.
• Skin Pharmacology and Physiology (2017) -
Surfactants and transepidermal water loss.
• Environmental Health Journal (2014) - Fragrance
exposure and respiratory irritation.
• AICIS - Australian Industrial Chemicals
Introduction Scheme (chemical safety guidelines).
• TGA - Therapeutic Goods Administration
(antibacterial ingredient regulations).
