Tôi đến Úc vào cuối năm 1973, khi Sydney còn là một thành phố hiền lành, ít tiếng còi xe, và người ta vẫn chào nhau bằng nụ cười thật. Vé xe lửa chỉ 10 xu, tờ Sydney Morning Herald giá 5 xu, chai sữa tươi 6 xu, ký đường trắng 10 xu, và một đô Úc mua được một bao táo đầy ắp ở chợ Flemington. Tôi thuê phòng ở Union Street, North Sydney với giá 10 đô một tuần, bao luôn điện, gas, nước.


Năm đó, 1 đô Úc đổi được 1 đô 51 xu Mỹ, và nếu đi taxi quên vali, người ta sẽ giữ giùm ở trung tâm thất lạc – không ai nghĩ đến chuyện mất cắp. Úc của 1973 là một xứ sở hiền hòa, còn Úc của 2026 là một quốc gia hiện đại, đa sắc tộc, và đôi khi… hơi vội vàng.


Tôi đã sống ở đây hơn nửa thế kỷ, từ tuổi 30 cho đến nay đã hơn 80, rồi mỗi lần nhìn lại, tôi vẫn giật mình: đất nước này thay đổi quá nhanh, nhưng cũng có những góc vẫn yên bình như thuở ban đầu.


- Thành phố thay đổi – con người cũng đổi thay
Theo báo cáo Transforming Cities to Meet 21st Century Challenges của CSIRO (2025), các đô thị Úc đã trải qua một cuộc “lột xác” toàn diện: dân số tăng mạnh, công nghệ len vào từng ngóc ngách, và khí hậu trở thành mối lo thường trực.


Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide giờ là những “siêu đô thị” với hệ thống xe buýt, tàu điện, cao ốc kính sáng loáng, và những khu dân cư mới mọc lên như nấm. Nhưng cũng chính vì thế, giá nhà tăng gấp hàng chục lần, khiến người trẻ khó mua nổi căn hộ.


Theo khảo sát HILDA 2025 của Melbourne Institute, giá thuê nhà đã tăng 37% thực tế trong hai thập kỷ qua, và số người về hưu phải thuê nhà đã gấp đôi so với năm 2003. Tôi nhớ năm xưa, căn phòng nhỏ của tôi chỉ 10 đô một tuần; nay, căn hộ tuy tiện nghi đầy đủ hơn một chút ở North Sydney nhưng có giá trên 700 đô một tuần.


Người Úc cũng làm việc lâu hơn – đàn ông 68 tuổi vẫn chưa nghỉ hưu, phụ nữ 65 tuổi vẫn còn đi làm. Cái “thảnh thơi” của xứ kangaroo ngày nào giờ đã nhường chỗ cho áp lực công việc và chi phí sinh hoạt.


- Từ nước Úc của người Anglo đến nước Úc đa sắc tộc
Năm 1974, người Việt còn hiếm lắm. Tôi nhớ lần đầu đi chợ, người ta nhìn tôi với ánh mắt tò mò. Nhưng sau 1975, làn sóng di dân từ Việt Nam, rồi từ Trung Quốc, Ấn Độ, Lebanon, và sau này là Nepal, Philippines … đã biến Úc thành một xã hội đa văn hóa.


Theo The Social Future of Australia (2023) của Academy of the Social Sciences, hơn 30% dân số Úc hiện nay sinh ra ở nước ngoài. Tiếng Anh vẫn là ngôn ngữ chính, nhưng ở Sydney, bạn có thể nghe tiếng Việt, tiếng Hoa, tiếng Hindi, tiếng Ả Rập vang lên ở mọi góc phố.


Sự đa dạng ấy làm Úc phong phú hơn, nhưng cũng khiến người ta phải học cách sống chung. Tôi từng chứng kiến những năm đầu di dân bị kỳ thị, rồi dần dần, người Việt mở tiệm phở, tiệm nail, nhà hàng, và giờ con cháu họ đã là bác sĩ, kỹ sư, dân biểu, nghị viên.


- Lối sống: từ chậm rãi đến “online 24/7”
Úc của 1970s là nơi người ta đọc báo giấy, nghe radio, viết thư tay. Giờ đây, mọi thứ đều “online”: từ mua sắm, trả tiền, đến nói chuyện với cháu qua màn hình.


Theo HILDA Survey 2025, người Úc ngày nay ít gặp bạn bè hơn 12% so với năm 2001. Tôi thấy rõ điều đó: hàng xóm giờ ít ra sân, ai cũng bận với điện thoại. Cái “mate” thân tình của người Úc xưa giờ được thay bằng emoji cười trên mạng.


Tôi nhớ những buổi chiều 1974, hàng xóm mời nhau uống trà, nói chuyện về thời tiết. Bây giờ, họ gửi tin nhắn “How’s the weather?” rồi… không chờ câu trả lời.


Nhưng cũng phải nói, công nghệ giúp người già như tôi đỡ cô đơn. Tôi có thể gọi video cho cháu ở Melbourne, xem tin tức Việt Nam, và nghe lại bài vọng cổ “Tình anh bán chiếu” trên YouTube – thứ xa xỉ không tưởng năm 1973.


Tâm lý và xã hội: già hơn, cô đơn hơn, nhưng cũng giàu hơn


Theo Financial Review (2025), người Úc hiện già hơn, cô đơn hơn nhưng giàu hơn. Tuổi thọ trung bình tăng lên 83 tuổi, nhưng số người sống một mình cũng tăng mạnh.


Tôi thấy rõ điều đó quanh mình: bạn bè cùng tuổi lần lượt ra đi, con cái bận rộn, và những buổi chiều ở công
viên giờ chỉ còn tiếng chim. Nhưng nước Úc vẫn là nơi đáng sống – y tế tốt, phúc lợi mạnh, và người ta vẫn giữ được sự tử tế căn bản.


Cái “mate” của người Úc – tinh thần giúp nhau, tin nhau – vẫn còn đó, dù có phần mờ nhạt giữa nhịp sống
hiện đại.


- Cảnh vật: từ bụi rậm đến đô thị kính
Tôi nhớ những chuyến tàu từ Central Station đến Hornsby năm 1974, hai bên toàn “bush” (bụi cây) và nhà gỗ. Giờ đây, những nơi ấy đã thành khu dân cư, trung tâm thương mại, và cao ốc.


Theo nghiên cứu của CSIRO (2025), các thành phố Úc đang đối mặt với “path dependency” – nghĩa là phát
triển quá nhanh khiến khó quay lại lối sống bền vững. Nhưng cũng có những nơi vẫn giữ nét xưa như Epping North, South Turramurra, Loftus, Engadine, vùng Blue Mountains, thị trấn Bowral, hay những con đường nhỏ ở Belmore, Clemton Park vẫn yên bình như thuở tôi đặt chân lên nước Úc lần đầu.


Thiên nhiên Úc vẫn đẹp, nhưng khí hậu đã thay đổi. Mùa hè nóng hơn, cháy rừng thường xuyên hơn, và
người ta nói nhiều về “carbon footprint” – thứ mà năm 1973 chẳng ai biết là gì.


- Tôi – người Việt già giữa nước Úc mới
Tôi vẫn giữ thói quen đi bộ ra ga tàu, dù giờ phải quẹt thẻ Opal thay vì mua vé giấy. Tôi vẫn uống cà phê sữa nóng, dù giờ người ta gọi là “latte”. Hàng ngày, tôi vẫn đọc Sydney Morning Herald; hàng tuần tôi được cầm trên tay tờ Dân Việt News để đọc – xin cảm ơn ông Chủ nhiệm Nguyễn Văn Phong vì nghe nói ông yêu tiếng Việt, tự hào là người Việt nên vẫn chịu lỗ để tờ báo giấy được phát hành gửi đọc giả đồng hương như một ân tình giữa những người xa xứ.


Nhiều khi tôi thấy mình như người đứng giữa hai thế giới: một bên là Úc của ký ức – hiền lành, chậm rãi; một bên là Úc của hiện tại – nhanh, tiện, và đôi khi lạnh lẽo.


Nhưng tôi biết, dù thay đổi thế nào, nước Úc vẫn là nơi tôi chọn để sống, để già đi, và để nhớ về tuổi trẻ.


- Nửa thế kỷ, một đời người, một nước Úc
Từ năm 1974 đến 2026, nước Úc đã đi qua một hành trình kỳ diệu: từ xứ sở của những cánh đồng và tàu hơi nước đến quốc gia công nghệ cao, đa văn hóa, và hướng tới bền vững. Theo The Social Future of Australia (2023), tương lai Úc sẽ dựa trên ba trụ cột: hòa giải với người bản địa, thích ứng khí hậu, và xây dựng cộng đồng gắn kết.


Còn tôi – người Việt đến Úc năm 30 tuổi, nay đã hơn 80 – chỉ mong một điều giản dị: nước Úc vẫn giữ được
cái “mate” thân tình, cái nụ cười thật, và cái lòng tin rằng nếu đánh rơi chiếc ví, vẫn có người nhặt lên và gửi
lại.


Tôi vẫn nhớ buổi sáng đầu tiên năm 1973, khi tôi bước ra khỏi ga Central, gió mang mùi biển và tiếng tàu điện leng keng. Giờ đây, tiếng tàu đã đổi, gió vẫn còn, nhưng mùi biển lẫn trong khói xe và hương cà phê rang. Tôi vẫn đi bộ qua những con phố cũ, thấy những căn nhà gỗ đã thành quán cà phê, thấy những người trẻ cắm cúi trong điện thoại, và thấy mình – một ông già Việt Nam – vẫn mỉm cười vì nước Úc này, dù đổi thay, vẫn là nơi tôi gọi là “nhà”.


Có người hỏi tôi: “Úc bây giờ khác xưa nhiều lắm, ông có buồn không?” Tôi cười: “Không buồn đâu. Mỗi thời có cái đẹp riêng. Năm xưa, cái đẹp là sự yên bình; bây giờ, cái đẹp là sự đa dạng.”


Tôi đã chứng kiến nước Úc lớn lên, như một người trẻ từ từ trưởng thành – đôi khi vụng về, đôi khi đáng yêu, nhưng luôn giữ được trái tim tử tế. Và tôi cũng đã già đi cùng nơi tôi sống, mang theo ký ức của vé xe lửa 10 xu, của chai sữa 6 xu, và của những buổi chiều nắng vàng trên Union Street.


Nếu có một điều tôi muốn nhắn gửi cho thế hệ sau, thì đó là: “Hãy giữ lại chút chậm rãi, chút tử tế, và chút lòng tin – vì đó là thứ đã làm nên nước Úc mà tôi yêu.” 

N.R. (viết riêng cho Dân Việt News)


Nguồn tham khảo
• CSIRO (2025). Transforming Cities to Meet
21st Century Challenges.
• Melbourne Institute (2025). HILDA Survey:
Household, Income and Labour Dynamics in
Australia.
• Academy of the Social Sciences in Australia
(2023). The Social Future of Australia.
• Australian Financial Review (2025).
Australia’s Ageing and Wealth Report.
• Australian Bureau of Statistics (2024).
Population and Migration Data.