Bản chất của chuyện “ngọng”, “sai giọng”, “không chuẩn” giữa người Việt, người Úc, người Anh hay bất kỳ cộng đồng nào không chỉ là chuyện ngôn ngữ. Nó là giao điểm của sinh lý học, ngữ âm học, lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ, và cả tâm lý xã hội. Khi một người nói một thứ tiếng không phải tiếng mẹ đẻ, họ đang dùng một bộ máy phát âm được hình thành từ nhỏ theo một hệ thống âm vị khác, một nhịp điệu khác, một cách tổ chức câu khác. Vì vậy, sự khác biệt là điều tự nhiên, và sự kiên nhẫn là điều cần thiết.


VÌ SAO TIẾNG VIỆT KHÓ VỚI NGƯỜI ÚC?
Hệ thống thanh điệu và âm vị
Tiếng Việt có sáu thanh điệu, và thanh điệu là yếu tố mang nghĩa. Người Úc nói tiếng Anh lớn lên trong một ngôn ngữ không có thanh điệu, nên não bộ của họ không được “huấn luyện” để phân biệt sự thay đổi cao
độ như một đơn vị nghĩa. Nghiên cứu ngôn ngữ học cho thấy người nói ngôn ngữ phi thanh điệu thường mất nhiều năm để nhận diện và tái tạo thanh điệu chính xác, vì họ phải xây dựng lại cách não xử lý âm thanh từ đầu.


Ngoài thanh điệu, tiếng Việt còn có nhiều phụ âm cuối khó với người Úc, như -c, -t, -p, -ch, vốn được phát âm rất ngắn và khép kín. Người nói tiếng Anh quen với phụ âm cuối bật hơi, nên dễ phát âm “mở” hơn mức cần thiết.


Sự khác biệt trong cấu trúc âm tiết
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, mỗi âm tiết tương đối độc lập và có cấu trúc chặt chẽ. Người Úc quen với âm tiết phức, nhiều phụ âm đứng cạnh nhau (strengths, texts). Khi chuyển sang tiếng Việt, họ phải “giảm tải” cấu trúc âm tiết, điều này gây khó khăn trong việc giữ nhịp điệu và độ chính xác.


Khó ở viết hay nói?
• Nói khó hơn vì phải xử lý thanh điệu, âm vị và nhịp điệu.
• Viết dễ hơn tương đối, vì chữ Quốc ngữ có tính âm vị cao, nhưng vẫn khó ở chỗ phân biệt các cặp âm gần nhau (s/x, ch/tr, d/gi/r).


VÌ SAO TIẾNG ANH KHÓ VỚI NGƯỜI VIỆT?
Hệ thống âm vị rộng và nhiều ngoại lệ
Tiếng Anh có hơn 40 âm vị, nhiều hơn tiếng Việt. Các âm như /θ/ (th), /ð/ (the), /ʃ/ (sh), /ʒ/ (vision) không tồn
tại trong tiếng Việt, nên người học phải tạo ra cách đặt lưỡi hoàn toàn mới.


Nghiên cứu về khả năng hiểu tiếng Anh của người Việt cho thấy người Việt gặp khó khăn đặc biệt với phụ âm cuối, cụm phụ âm, và nhịp điệu trọng âm. Một nghiên cứu về khả năng hiểu tiếng Anh có giọng Việt chỉ ra rằng người Việt thường bỏ phụ âm cuối hoặc cụm phụ âm, khiến người nghe bản ngữ khó nhận diện từ.


Chính tả không phản ảnh phát âm
Tiếng Việt viết sao đọc vậy. Tiếng Anh thì không. Cùng một chữ cái có thể phát âm nhiều cách (a trong cat,
cake, father), và cùng một âm có thể viết bằng nhiều chữ cái khác nhau (f trong fun, phone). Điều này khiến
người Việt dễ “đọc theo mặt chữ”.


Ngữ pháp và cấu trúc câu
Tiếng Việt không chia thì bằng hình thái, còn tiếng Anh thì có hệ thống thì – thể – dạng phức tạp. Nghiên cứu về lỗi ngữ pháp của sinh viên Việt Nam cho thấy họ thường mắc lỗi về thì, số nhiều, và động từ “to be”, phần lớn do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ.


GÓC NHÌN TÂM LÝ – XÃ HỘI: VÌ SAO TA CƯỜI NHAU?
Thói quen nhận diện “chuẩn”
Con người có xu hướng xem giọng mẹ đẻ là chuẩn. Khi nghe âm thanh lệch khỏi chuẩn đó, não bộ phản ứng bằng cách đánh dấu “khác lạ”, đôi khi dẫn đến cười, dù không có ác ý.


Cơ chế “ingroup – outgroup”
Tâm lý học xã hội chỉ ra rằng con người vô thức phân nhóm “chúng ta” và “họ”. Giọng nói là một dấu hiệu
mạnh để phân nhóm. Vì vậy, người Việt lớn tuổi nghe người Tây nói tiếng Việt thấy “ngộ”, còn người trẻ gốc
Việt nghe cha mẹ nói tiếng Anh thấy “kỳ kỳ”.


Áp lực đồng hóa
Người gốc Việt lớn lên ở Úc chịu áp lực phải nói tiếng Anh “chuẩn bản xứ” để hòa nhập. Vì vậy, họ nhạy cảm với giọng của cha mẹ, và đôi khi vô thức đánh giá khắt khe hơn.


KHÓ KHĂN NGÔN NGỮ DƯỚI GÓC NHÌN NGHIÊN CỨU
Khó khăn của người Việt học tiếng Anh
Một nghiên cứu về lỗi ngữ pháp của sinh viên Việt Nam cho thấy:
• 85% lỗi liên quan đến thì và thể,
• 100% lỗi liên quan đến hòa hợp chủ ngữ – động từ,
• 97.5% lỗi về số nhiều,
• 30% lỗi bỏ động từ “to be”.

Điều này phản ảnh sự khác biệt sâu sắc giữa hai hệ thống ngôn ngữ.


Khó khăn của người nước ngoài học tiếng Việt
Nghiên cứu về khả năng hiểu tiếng Anh có giọng Việt cho thấy người Việt gặp khó với phụ âm cuối và nhịp điệu trọng âm. Điều này cũng phản ảnh chiều ngược lại: người nói tiếng Anh gặp khó khi phải chuyển sang một ngôn ngữ có cấu trúc âm tiết và thanh điệu hoàn toàn khác.


LÀM SAO ĐỂ VƯỢT QUA RÀO CẢN NGÔN NGỮ?
Tập trung vào âm vị và nhịp điệu trước
Người học tiếng Việt nên luyện thanh điệu bằng cách nghe – nhại – ghi âm – so sánh. Người Việt học tiếng
Anh nên ưu tiên luyện phụ âm cuối, cụm phụ âm và trọng âm từ.


Tiếp xúc tự nhiên và liên tục
Ngôn ngữ không chỉ là kiến thức mà là thói quen. Nghe podcast, xem phim, nói chuyện với người bản ngữ giúp não bộ “tự điều chỉnh”.


Chấp nhận sai và sửa sai có hệ thống
Nghiên cứu về khả năng phục hồi trong học ngoại ngữ cho thấy người học kiên trì, chấp nhận sai và sửa sai
có chiến lược sẽ tiến bộ nhanh hơn.


Hiểu rằng phát âm không quyết định giá trị
Giọng nói là dấu ấn của quê hương,của tuổi thơ, của lịch sử cá nhân. Nó không phải thước đo trí tuệ hay nhân phẩm. Khi ta hiểu điều đó, ta sẽ bớt cười nhau và dễ cảm thông hơn.


Tóm lại, tiếng Việt khó với người Úc vì thanh điệu và âm vị. Tiếng Anh khó với người Việt vì trọng âm, phụ âm cuối và chính tả bất quy tắc. Nhưng cái khó lớn nhất không nằm ở ngôn ngữ, mà ở tâm lý: ta thường quên rằng mỗi người mang theo một bộ máy phát âm được “lập trình” từ nhỏ theo một ngôn ngữ khác.


Khi ta nghe ai đó nói tiếng Việt hay tiếng Anh không chuẩn, điều đẹp nhất ta có thể làm là mỉm cười thông cảm. Vì đằng sau mỗi âm thanh vụng về là một nỗ lực kết nối, một mong muốn hiểu và được hiểu - điều mà bất kỳ ngôn ngữ nào cũng hướng đến.

                                                                                                      BBT Dân Việt News

                                                                                                       Nguồn tham khảo:
                                                                                                    1. Macrothink Institute
                                                                                                    2. European/American Journals – EA Journals
                                                                                                    3. Public-[ages-files.frontiersin.org