Có những buổi chiều, khi nắng cuối ngày rơi xuống mái hiên như một lớp bụi vàng mỏng, tôi ngồi lặng nhìn bóng mình đổ dài trên nền gạch. Gió từ đâu thổi tới, mang theo mùi cỏ khô và chút hơi ẩm của đất, khiến lòng tôi chợt se lại. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhớ đến câu hỏi mà ai đó đã hỏi tôi từ rất lâu: “Người Việt mình thường tự hào điều nhất?” Ngày ấy, tôi chỉ cười, trả lời qua loa. Còn bây giờ, sau bao năm đi xa, sau bao lần đứng giữa những thành phố lạ, tôi mới hiểu: người Việt tự hào về quê. Người Tây tự hào về nghề. Và giữa hai điều ấy là cả một khoảng trời rộng, mờ sương như buổi sớm tháng vào Thu tại thành phố Sydney và mặt đất vẫn còn ngái ngủ.

 

Người Việt một kiểu nhớ rất lạ. Không phải nhớ một người, một vật, một khoảnh khắc. Mà là nhớ một vùng đất. Một con đường đất đỏ, một hàng tre nghiêng bóng, một bến nước rêu phong, một tiếng trưa vọng lại từ xa. Những thứ ấy, tưởng như chẳng có gì đáng kể, vậy mà lại bám vào lòng người như một vết son không phai. Đi đâu, người Việt cũng mang theo quê nhà như mang theo một chiếc khăn tay cũ - không dùng đến, nhưng không thể bỏ. người đi xa mấy chục năm, tóc đã bạc, giọng đã đổi, nhưng chỉ cần nghe ai nhắc đến tên làng, tên xã, là lòng lại mềm đi như một sợi cỏ non. Như thể quê hương không nằm ở một nơi chốn, mà nằm trong một nhịp tim, một hơi thở, một tiếng thở dài lúc đêm xuống.

 

Tôi nhớ những buổi trưa hè năm ấy. Nắng rót xuống sân gạch thành từng mảng vàng ong, lũ trẻ con chạy chân đất, tiếng cười vang lên rồi tan vào khoảng không. Mùi rơm mới, mùi khói bếp, mùi đất sau cơn mưa - tất cả quyện vào nhau thành một thứ hương rất lạ, rất riêng, mà chỉ cần thoáng qua thôi là cả một trời tuổi nhỏ ùa về. Người Việt lớn lên trong những thứ giản dị ấy. Trong tiếng mẹ gọi về ăn cơm, trong tiếng cha bổ củi sau vườn, trong tiếng chày giã gạo của bà nội mỗi đêm rằm. Có lẽ vì thế mà quê hương với người Việt không phải là nơi sinh ra. Nó là nơi mình được đặt vào đời, nơi mình biết thế nào thương, là nhớ, buồn, vui, lớn lên.

 

Tôi nhớ hồi nhỏ, mỗi lần nghe tin làng bên có người đỗ đạt, cả xóm tôi rộn ràng như có hội. Người ta không quen biết gì, nhưng vẫn vui. Vui như thể chính con mình đỗ. Người Việt một niềm tin rất đẹp: thành công của một người ánh sáng chiếu lên cả cộng đồng. Một người tài, cả làng nở mặt. Một người giỏi, cả họ hãnh diện. Một người thành đạt, cả quê được thơm lây. Có lẽ vì người Việt sống trong những cộng đồng nhỏ, nơi ai cũng biết ai, nên danh dự cá nhân và danh dự tập thể quấn vào nhau như hai sợi dây mây. Một người giỏi bằng chứng rằng “đất này không phụ người”. Một người tài là niềm an ủi rằng “làng mình không thua ai”. Và thế là, mỗi khi nghe tin quê mình có người thành đạt, người Việt lại thấy lòng mình nở ra như một bông lúa trĩu hạt, cúi đầu xuống vì nặng hạt nhưng vẫn sáng lên dưới nắng chiều.

 

Có những buổi tối mùa đông, khi gió bấc thổi hun hút qua mái nhà, tôi nghe mẹ kể chuyện về những người tài trong làng. Người đỗ tú tài năm ấy, người đi làm xa rồi trở thành doanh nhân tên tuổi, người buôn bán giỏi khiến cả vùng nể phục. Mẹ kể bằng giọng tự hào, như thể những người ấy là họ hàng ruột thịt. Tôi khi ấy còn nhỏ, không hiểu vì sao mẹ lại vui đến thế. Bây giờ nghĩ lại, tôi mới biết: với người Việt, thành công của một người là niềm an ủi cho cả một vùng đất. Nó giống như một ngọn đèn dầu thắp lên trong đêm tối, nhỏ thôi nhưng đủ để soi sáng cả căn nhà.

 

Còn người phương Tây thì khác. Họ lớn lên trong những thành phố rộng, những con đường dài, những chuyến đi xa. Họ rời quê từ rất sớm - đi học, đi làm, đi tìm chính mình. Họ không có đình làng, không có giếng cổ, không họ tộc quây quần. Họ những văn phòng sáng đèn, những danh thiếp nhỏ, những hồ sơ nghề nghiệp dài như một bản lý lịch cuộc đời. Và thế là, quê hương trở thành một điểm mờ trong ký ức. Còn nghề nghiệp trở thành căn cước. Họ tự hào họ đã tự đứng lên bằng đôi tay mình. Họ tự hào vì họ đã chọn con đường của riêng họ. Họ tự hào họ kết quả của nỗ lực cá nhân, không phải của một dòng họ hay một vùng đất. Nếu người Việt nhìn về phía sau để thấy gốc rễ, thì người phương Tây nhìn về phía trước để thấy tương lai.

 

Tôi từng gặp một gái Việt Adelaide. Cô nói: “Em xa quê 15 năm rồi, nhưng mỗi lần nghe ai nhắc đến tỉnh em, em thấy lòng mình mềm đi một chút.” Tôi cũng từng gặp một người đàn ông Mỹ Pyrmont (Sydney). Anh nói: “Tôi tự hào nhất công việc tôi đang làm. Nó nói lên tôi là ai.” Hai câu nói ấy, đặt cạnh nhau, như hai dáng đứng trên bãi biển: một người quay mặt về đất liền, một người nhìn ra biển lớn. Người Việt tự hào về gốc. Người Tây tự hào về ngọn. Người Việt tự hào về nơi sinh ra. Người Tây tự hào về nơi họ đang đến. Một bên tìm sức mạnh từ đất. Một bên tìm sức mạnh từ bầu trời. Và tôi nghĩ: con người ta cần cả hai.

 

Trong thế giới hôm nay, người Việt trẻ bắt đầu tự hào về nghề nghiệp hơn. Người phương Tây bắt đầu tìm về nguồn cội nhiều hơn. Hai dòng chảy đang gặp nhau ở giữa - như hai con sông đổ vào nhau rồi cùng chảy ra biển lớn. Có lẽ, con người hiện đại cần cả hai: một quê hương để nhớ, một nghề nghiệp để tự hào. không ai chỉ gốc rễ. Cũng không ai chỉ đường đời. Chúng ta sự giao thoa của cả hai - như một thân cây vừa cần đất, vừa cần ánh sáng.

 

 

Có những buổi sáng, khi sương còn đọng trên ánh nắng đầu ngày chưa kịp soi qua khung cửa, tôi ngẫm nghĩ: người Việt và người Tây còn cách họ giữ niềm tự hào ấy khác nhau như hai nhịp thở của cùng một đời sống. Người Việt tự hào vì mình biết chịu đựng – chịu đựng để giữ gìn, để vun vén, để không làm tổn thương ai, để không làm lu mờ hình ảnh làng quê mình. Còn người Tây tự hào họ biết dám dám nói, dám làm, dám đi xa khỏi vùng thân thuộc của gia đình. Một bên sự bền bỉ của đất, một bên sự mạnh mẽ của gió. Nhưng rồi, khi đất gặp gió, cây mới lớn. Tôi từng thấy một người Việt cúi đầu lặng lẽ làm việc giữa phố Tây, và một người Tây ngồi bên bờ sông Việt Nam, lặng ngắm hoàng hôn không nói gì. Cả hai đều mang trong mình một niềm tự hào – một người về gốc, một người về ngọn – và trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu: tự hào không phải điều để khoe, điều để giữ. Giữ cho mình một do để sống tử tế giữa thế giới rộng lớn này.

 

Và khi đêm xuống, khi thành phố lên đèn, khi lòng người chùng lại sau một ngày dài, ta mới hiểu rằng: quê hương là nơi ta đi xa mãi mà vẫn thấy gần, còn nghề nghiệp là nơi ta đứng giữa đời mà biết mình là ai. Có những điều ta mang theo suốt đời mà không biết. Có những điều ta tưởng đã quên nhưng chỉ cần một tiếng gọi nhỏ là sống dậy. Quê hương là một trong những điều như thế - một bóng quê nằm lại trên vạt áo người đi, nhẹ thôi, nhưng đủ để giữ ta khỏi lạc giữa cuộc đời rộng lớn. đôi khi, giữa một buổi chiều xa xứ, chỉ cần một mùi khói bếp thoảng qua, một tiếng chim lạ cất lên, hay một câu hỏi tình ai đó thốt ra, ta lại thấy quê nhà hiện về - mờ sương, dịu nhẹ, nhưng bền bỉ như một vệt nắng cuối ngày nằm lại trên mái ngói cũ.

R. N. (viết riêng cho Dân Việt News)