
Tôi đã tin Chúa Jesus từ thuở thanh xuân, và giờ đây khi bước vào tuổi sáu mươi, tôi nhìn lại đời mình như nhìn
lại một cuốn sách dày, từng trang thấm đẫm dấu chân của Chúa. Có những trang sáng rực niềm vui, có những trang đẫm nước mắt, nhưng trang nào cũng có bàn tay Ngài dìu dắt. Và càng sống lâu trong đức tin, tôi càng hiểu một điều đơn sơ mà sâu sắc: người tin cậy và thờ phượng Chúa thì tự nhiên sẽ muốn sống đẹp lòng Ngài. Không phải vì luật lệ, không phải vì sợ hãi, mà vì tình yêu của Chúa quá lớn, khiến lòng tôi không thể nào sống khác đi.
Từ ngày tin Chúa, tôi luôn mang trong lòng một nỗi sợ rất hiền lành: sợ mình làm điều gì đó khiến Chúa buồn. Không phải nỗi sợ bị trừng phạt, mà là nỗi sợ của một đứa con yêu cha mình quá đỗi, chỉ mong cha vui lòng. Kinh Thánh dạy: “Hãy tìm xem điều gì đẹp lòng Chúa” (Ê-phê-sô 5:10). Câu ấy như một sợi chỉ đỏ xuyên suốt đời tôi. Mỗi sáng thức dậy, tôi thầm hỏi: “Hôm nay con phải sống thế nào để lòng Chúa vui”.
Sống đẹp lòng Chúa, với tôi, không phải là làm những điều lớn lao. Đó là sống khiêm nhường, vì Chúa phán rằng Ngài ban ơn cho kẻ khiêm nhường (Gia-cơ 4:6). Tôi từng là người nóng nảy, dễ tự ái, nhưng Chúa dạy tôi biết lắng nghe, biết nhịn nhục, biết nhận lỗi trước. Mỗi lần tôi chọn khiêm nhường, tôi cảm nhận rõ ràng sự bình an của Chúa như dòng nước mát chảy qua tâm hồn.
Sống đẹp lòng Chúa còn là sống yêu thương. Chúa phán: “Hãy yêu nhau như Ta đã yêu các ngươi” (Giăng 15:12). Tôi đã cố gắng yêu thương bằng những điều nhỏ bé: một lời hỏi thăm, một bữa ăn mang đến cho người bệnh, một cái nắm tay dành cho người đang tuyệt vọng. Tôi yêu vì tôi nhớ mình đã từng được Chúa yêu thương
như thế - yêu vô điều kiện, yêu đến nỗi hy sinh chính mình.
Nhưng có lẽ điều khó nhất là tha thứ. Tôi đã từng giữ trong lòng những vết thương cũ, những lời nói làm tôi đau,
những hành động khiến tôi tổn thương. Nhưng mỗi lần nhớ lời Chúa: “Hãy tha thứ nhau như Đức Chúa Trời đã tha thứ anh em trong Đấng Christ” (Ê-phêsô 4:32), lòng tôi lại mềm ra. Tha thứ không phải là quên, mà là trao gánh nặng cho Chúa. Và khi tôi tha thứ, tôi thấy mình được giải phóng.
Tôi cũng học sống trung tín, vì Chúa trung tín với tôi. Có những năm tháng tôi bệnh tật, tài chính khó khăn, gia đình gặp thử thách. Nhưng mỗi sáng, tôi lại nhớ lời Kinh Thánh: “Mỗi buổi sáng thì lại mới luôn, sự thành tín Ngài là lớn lắm.” (Ca Thương 3:23). Trung tín không phải là không bao giờ vấp ngã, mà là đứng dậy và tiếp tục bước đi với Chúa.
Tôi cố gắng sống ngay thẳng, vì Chúa yêu sự công chính. “Người công bình của ta sẽ cậy đức tin mà sống” (Hê-bơrơ 10:38a). Tôi tránh gian dối, tránh nói xấu, tránh những điều khiến lương tâm mình bất an. Tôi chọn điều đúng, dù đôi khi điều đúng không phải điều dễ.
Tôi học sống biết ơn, vì Kinh Thánh dạy: “Phàm làm việc gì cũng phải tạ ơn Chúa; vì ý muốn của Đức Chúa Trời trong Đức Chúa Jêsus Christ đối với anh em là như vậy. ” (1 Têsa- lô-ni-ca 5:18). Ở tuổi sáu mươi, tôi biết ơn từng hơi thở, từng bữa ăn, từng người bạn, từng buổi nhóm thờ phượng. Tôi biết ơn cả những thử thách, vì chúng giúp tôi trưởng thành trong đức tin.
Tôi cũng học sống thánh khiết, vì Chúa phán: “Hãy nên thánh, vì Ta là thánh” (1 Phi-e-rơ 1:16). Thánh khiết không phải là không bao giờ phạm tội, mà là biết quay về với Chúa mỗi khi lỡ bước. Tôi tránh xa những điều khiến tâm
linh mình yếu đuối, và giữ lòng trong sạch trước mặt Ngài.
Và tôi sống phục vụ, vì Chúa đến để phục vụ (Mác 10:45). Tôi phục vụ trong hội thánh, trong gia đình, trong cộng
đồng. Tôi phục vụ không phải để được khen, mà vì đó là cách tôi bày tỏ tình yêu với Chúa.
Nhưng bạn hỏi: Nếu làm sai lời Chúa, Chúa có khiển phạt không?
Tôi đã suy nghĩ điều này suốt nhiều năm, và Kinh Thánh cho tôi câu trả lời rất rõ ràng nhưng cũng rất dịu dàng.
Chúa có sửa dạy, nhưng sửa dạy trong tình yêu. Kinh Thánh chép: “Chúa sửa phạt kẻ Ngài yêu” (Hê-bơ-rơ 12:6).
Sửa phạt không phải là trừng phạt để hủy diệt, mà là uốn nắn để đưa ta trở lại đường ngay. Giống như người cha thương con nên dạy dỗ, Chúa sửa dạy để linh hồn ta không lạc mất. Tôi đã từng trải qua những lần Chúa sửa dạy - không phải bằng roi vọt, mà bằng những hoàn cảnh khiến tôi phải nhìn lại lòng mình, phải ăn năn, phải trở về với Ngài. Và mỗi lần như thế, tôi thấy mình được chữa lành, được đổi mới, được mạnh mẽ hơn.
Tôi sợ làm sai lời Chúa, nhưng đó là nỗi sợ của tình yêu, không phải của sự run rẩy. Tôi sợ làm Chúa buồn, nhưng tôi biết Ngài luôn sẵn sàng tha thứ khi tôi quay về. Tôi sợ đi lạc, nhưng tôi biết Chúa luôn tìm tôi như người chăn tìm chiên lạc.
Giờ đây, khi nhìn lại đời mình, tôi không dám nói mình đã sống hoàn hảo; tôi chỉ mong những năm còn lại sẽ sống đẹp lòng Chúa hơn hôm qua. Tôi muốn sống sao để khi nhắm mắt, tôi có thể nghe tiếng Chúa phán: “Hỡi đầy tớ trung tín kia, hãy vào hưởng sự vui mừng của Chúa ngươi” (Ma-thi-ơ 25:23).
Đẹp lòng Chúa không phải là làm những điều vĩ đại, mà là sống thật với đức tin của mình trong từng khoảnh khắc nhỏ bé:
• một lời nói dịu dàng,
• một hành động tử tế,
• một tấm lòng biết ơn,
• một sự tha thứ chân thành,
• một bước đi trung tín.
Tôi sẽ tiếp tục phản chiếu tình yêu của Chúa Jesus – Đấng đã cứu tôi, đổi mới tôi, và dẫn tôi từng bước. Và tôi tin rằng bất cứ ai thật lòng tin cậy và thờ phượng Chúa, tự nhiên sẽ muốn sống như thế - sống để lòng Chúa vui, sống để tình yêu Ngài được chiếu rọi qua đời mình bởi tình yêu của Chúa luôn biến đổi con người từ bên trong.
(Bài viết của 1 đọc giả gửi BBT Dân Việt News)
Tín ngưỡng định hình lối sống
Nhiều công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Việt cho thấy niềm tin tâm linh không chỉ là một yếu tố văn hóa mà còn là nền tảng định hình lối sống, đạo đức và hành vi xã hội.
• Các nghiên cứu của Vũ Hồng Văn & Nguyễn Trọng Long (2019) khẳng định thờ cúng tổ tiên giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và định hướng hành vi của người Việt, vì người đã khuất được xem là tiếp tục “dẫn dắt, bảo hộ, chỉ đường” cho con cháu.
• Công trình của Trần Văn Huân (2019) phân tích sâu nguồn gốc, giá trị và vai trò của tín ngưỡng này trong đời sống gia đình
Việt, nhấn mạnh rằng nó tạo nên “khuôn mẫu ứng xử” giữa người sống và người đã khuất.
• Nghiên cứu tổng quan của Vu Van (2020) cũng khẳng định thờ cúng tổ tiên là hình thức tín ngưỡng phổ quát của người Việt, có tác dụng duy trì đạo hiếu, sự gắn kết cộng đồng và định hướng lối sống.
Về tỷ lệ người Việt tin vào thờ cúng tổ tiên, các khảo sát quốc tế như Pew Research (2024) cho thấy phần lớn người Việt dù không nhận mình theo tôn giáo nào vẫn tin vào linh hồn tổ tiên và thực hành nghi lễ cúng bái.
Các báo cáo văn hóa - tôn giáo năm 2026 cũng ghi nhận thờ cúng tổ tiên là một trong những thực hành tâm linh phổ biến nhất tại Việt Nam.
BBT Dân Việt News
