Để nhìn lại một trăm năm lịch sử Việt Nam, ta không bắt đầu từ triều đại, hiệp định hay những cuộc chiến. Ta bắt đầu từ… người cha. Từ một người đàn ông đứng giữa sân nhà, con cái đứng chung quanh, ông nói một câu và cả nhà làm theo; đến một người cha đi làm, con đi học, vợ buôn bán; rồi đến một ông già ngồi ở
cuối bàn ăn, hỏi nhỏ: “Các con ăn cơm chưa?”. Ba người cha ấy, mỗi người mang một thời, một vận nước.


Người cha 1915–1940: cái cột giữa sân nhà

Hãy hình dung một buổi sáng ở làng quê Việt Nam cách đây hơn trăm năm. Trời còn mờ hơi sương, gà mới gáy lần thứ hai. Người cha đã thức dậy, tay cầm cái cuốc, chân bước ra sân. Ông có thể là người có vài mẫu ruộng, cũng có thể chỉ có một mảnh đất nhỏ, phải đi làm thuê, lĩnh canh. Con trai theo cha ra đồng, con gái ở nhà phụ mẹ, mấy đứa nhỏ hơn chạy lon ton quanh sân, trong một thế giới mà “gia đình” và “làng” gần như là tất cả.


Ở đó, quyền lực của người cha không cần ghi thành luật. Nó nằm trong cách mọi người gọi ông, trong vị trí ông ngồi trên mâm cơm, trong chuyện con cái nghe lời, và đôi khi chỉ nằm trong một cái nhìn. “Ngày xưa, ông lo bằng cách giữ con ở gần.” Câu ấy nghe qua tưởng đơn giản, nhưng nó chứa cả một cấu trúc xã hội: cha là người quyết định, con là người nghe theo; cha là người gánh rủi ro, con là người nối tiếp.


Xã hội Việt Nam truyền thống chịu ảnh hưởng sâu của đạo lý Khổng giáo: vua–tôi, cha–con, chồng–vợ, anh–em. Người con có nghĩa vụ phục tùng cha, còn người cha mang trách nhiệm bảo trợ và duy trì gia đình. Nhưng nếu chỉ nhìn người cha như một ông “gia trưởng” thích sai bảo thì hơi oan cho ông. Bởi trong xã hội
nông nghiệp, quyền lực thường đi chung với trách nhiệm.


Ruộng mất mùa, ông lo. Thuế tăng, ông lo. Con đau, ông chạy. Nhà thiếu gạo, ông phải tìm cách có gạo. Có một nghịch lý rất Việt Nam: người cha càng có quyền, ông càng bị buộc phải hy sinh cho những người dưới quyền mình. Dù là gia đình có ruộng hay gia đình nghèo, ông vẫn đứng trong một cấu trúc mà tuổi tác, giới tính và huyết thống trao cho người cha một thứ uy rất đặc biệt.


Con cái sống quanh cha mẹ lâu hơn, ba thế hệ có thể ở chung một mái nhà. Nghề của con thường nối nghề của cha, người con trai lớn lên trên chính thửa ruộng mà cha từng cày. Cuộc đời giống như con đường làng: đi xa không dễ, nên người ta đi vòng quanh ngôi nhà của mình. Người cha vì thế là cái cột giữa sân nhà. Ông không cần nói nhiều. Chỉ cần… đứng đó.


Người cha 1940–1975: khi cái cột nhà bắt đầu lung lay

Rồi Việt Nam bước vào một thời kỳ mà gần như chẳng ai sống được một đời bình thường: chiến tranh, nạn đói, cách mạng, thuộc địa chấm dứt, đất nước chia đôi, rồi chiến tranh kéo dài. Lịch sử không còn đứng ngoài, mà bước thẳng vào nhà, ngồi ngay giữa mâm cơm.


Gia đình Việt bắt đầu bị lịch sử “xâm nhập”. Người con trai có thể không còn theo cha ra ruộng mà đi học, đi làm, đi lính. Người con gái cũng không còn chỉ quanh quẩn trong bếp. Phụ nữ bước ra ngoài xã hội, tham
gia chính trị, quân đội, lao động, ngoại giao. Khi người phụ nữ ra khỏi căn nhà, người cha không thể còn là “ông vua tuyệt đối” trong cái sân nhỏ của mình.


Không phải vì ông bỗng nhiên trở nên dân chủ, mà vì cuộc sống buộc ông phải chia quyền lực. Ở những gia đình giàu có, học thức, có chức vụ, quyền lực của người cha thậm chí mạnh hơn: có tiền, có học, có địa vị – ba thứ ấy tạo nên một thứ “uy” mà người trong nhà khó cãi. Nhưng ở những gia đình nghèo, câu chuyện
khác hẳn.


Khi cái ăn trở thành vấn đề, quyền lực không còn quan trọng bằng sự nương tựa. Cha cần con, con cần cha, vợ cần chồng, chồng cần vợ. Một gia đình nghèo không thể sống bằng khẩu hiệu “cha nói, con nghe”. Cả nhà phải cùng nhau tìm cách sống. Đó là lúc người cha bắt đầu biến đổi từ người sai bảo thành người cùng gánh.


Người cha giai đoạn này là nhân vật “ở giữa”: một chân còn đứng trên nền nhà cũ, một chân đã bước sang xã hội mới. Ông vẫn muốn con nghe lời, nhưng con bắt đầu có ý kiến. Ông vẫn muốn quyết định, nhưng hoàn cảnh buộc ông phải hỏi vợ. Ông vẫn là “trụ cột”, nhưng những cây cột khác trong nhà đã bắt đầu mọc lên.


Chiến tranh còn đem đến một biến đổi âm thầm: nhiều người cha vắng nhà, nhiều đứa trẻ lớn lên với ký ức về cha qua những lá thư, những tấm ảnh đen trắng. Hình ảnh người cha từ chỗ hiện diện bằng tiếng quát trên ruộng, chuyển thành vài dòng chữ viết vội từ chiến trường. Quyền lực giảm đi, nhưng tình cảm lại tăng lên. Người cha không chỉ là người đứng đầu, mà là người ở xa, lo cho nhà bằng nỗi nhớ.


Người cha 1975–2015: từ quyền uy sang yêu thương

Nếu có một thời điểm khiến người cha Việt thay đổi sâu sắc, đó không chỉ là năm 1975, mà là mười năm sau đó. Đất nước vừa thống nhất nhưng phải đối diện với khó khăn kinh tế, đời sống thiếu thốn, những cuộc
chia lìa: di cư, vượt biên, đi kinh tế mới, đi học tập, đi tìm một tương lai khác. Rồi Đổi Mới đến, kinh tế mở ra, người Việt bắt đầu đi xa hơn: từ làng lên phố, từ quê ra thành thị, từ Việt Nam sang Mỹ, Úc, Canada,
châu Âu…


Gia đình Việt có một hình dạng mới. “Nhà” không còn nhất thiết là một căn nhà, mà trở thành một mạng lưới
tình thân. Cha có thể đi làm ở thành phố, vợ con ở quê. Có khi cha mẹ ly hương, con cái ở lại. Có khi cả nhà cùng ra nước ngoài. Có khi cha mẹ già ở Việt Nam, con cái sống cách nửa vòng trái đất. Khi con cái đi xa, quyền lực của người cha cũng đi xa theo – theo nghĩa ngược lại.


Ông không thể kiểm soát đứa con cách mình tám ngàn cây số. Không thể biết con tiêu bao nhiêu tiền, kết bạn với ai, mỗi tối ăn gì. Đứa con có điện thoại, có tài khoản ngân hàng, có bằng cấp, có nghề nghiệp, có quốc gia mới, có một thế giới riêng. Người cha không còn giữ được quyền lực bằng khoảng cách gần. Ông phải giữ con bằng tình cảm.


Đây có lẽ là cuộc cách mạng âm thầm nhất trong gia đình Việt Nam: từ “Con phải nghe lời cha” chuyển thành “Cha mong con sống tốt”; từ “Cha quyết định” chuyển thành “Cha khuyên con”; từ “Con phải ở bên cha” chuyển thành “Con đi đi, miễn là con nên người”. Quyền uy không mất hẳn, nhưng đổi nghĩa: ngày trước, cha được kính vì ông là cha; ngày nay, người cha muốn được con kính còn phải là một người đáng kính.


Đến năm 2015, gia đình Việt chưa hẳn đã hoàn toàn bình đẳng – nhiều người chồng vẫn giữ vai trò quyết định, phụ nữ vẫn gánh phần lớn việc nhà. Nhưng rõ ràng, hình ảnh người cha đã khác xa so với một thế kỷ trước. Ông có thể bế cháu đi mẫu giáo, đứng bếp nấu nồi canh chua, ngồi trước màn hình máy tính chờ
cuộc gọi video từ đứa con ở Sydney hay California. Ông không còn nói: “Tao bảo mày làm, sao mày không làm?”, mà hỏi: “Con nghĩ sao?”.


Chỉ một câu hỏi thôi, nhưng phía sau nó là cả một thế kỷ.


Một trăm năm, ba người cha – một chữ “đứng”

Nếu đặt ba người cha đứng cạnh nhau, có lẽ họ sẽ không nhận ra nhau. Người cha năm 1915 đứng giữa sân, con cái đứng chung quanh. Người cha năm 1960 đứng giữa một gia đình mà chiến tranh đã làm mọi thứ xáo trộn. Người cha năm 2015 có thể ngồi ở cuối bàn ăn, trước mặt là mấy đứa con, đứa ở Hà Nội, đứa ở Sài Gòn, đứa ở nước ngoài.


Người thứ nhất nói: “Cha bảo thì con làm.” Người thứ hai nói: “Cha con mình cùng làm.” Người thứ ba hỏi: “Con nghĩ thế nào?”


Ba câu nói, một trăm năm, và ở giữa là hành trình dài của đất nước. Nhưng có một điều gần như không thay đổi: người cha Việt vẫn lo cho con. Chỉ là cách lo đã đổi. Ngày xưa, ông lo bằng cách giữ con ở gần. Sau này, ông lo bằng cách kiếm tiền cho con ăn học. Rồi ông lo bằng cách để con ra đi. Đến cuối đời, có khi ông chỉ còn biết ngồi chờ một cuộc điện thoại.


Đó có thể là sự mất mát lớn nhất của quyền lực gia trưởng, nhưng cũng có thể là sự trưởng thành đẹp nhất của tình phụ tử. Bởi quyền lực khiến người khác nghe mình, còn tình yêu khiến người khác, dù đi rất xa, vẫn muốn quay về.


Một thế kỷ vận nước đã làm người cha Việt từ một người đứng đầu gia đình trở thành một người đứng bên gia đình. Khác nhau chỉ một chữ, nhưng chữ ấy chứa cả một trăm năm lịch sử. Và có lẽ, nếu phải chọn một hình ảnh để khép lại hành trình ấy, ta sẽ không chọn người cha đứng giữa sân ra lệnh, mà chọn một ông già
năm 2015, ngồi ở cuối bàn ăn, nhìn quanh rồi hỏi nhỏ:

 

“Các con ăn cơm chưa?”

 

Một câu hỏi rất nhỏ, nhưng sau một trăm năm biến động, đó có lẽ là cách người cha Việt nói câu: “Cha vẫn còn ở đây.” 

R. N. (viết riêng cho Dân Việt News)