
Nhiều người nhớ rất lâu về Trung Thu, không phải vì trăng sáng hay bánh ngon, mà chỉ vì… không có tiếng trống. Không có tiếng “tùng… tùng… tùng…” trên đường phố. Không có đám trẻ chạy rộn ràng ngoài sân. Không có tiếng cười lan từ nhà này sang nhà khác. Đêm vẫn là rằm tháng Tám, trăng vẫn tròn, trời vẫn cao và trong. Nhưng thiếu tiếng trống, Trung Thu trở nên khác lạ, như một bức tranh đẹp nhưng thiếu một nét màu mà chỉ khi đứng nhìn thật lâu người ta mới nhận ra.
Ngày còn nhỏ, chỉ cần nghe tiếng trống từ xa là trẻ con biết Trung Thu đã đến. Không cần lịch, không cần người lớn nhắc, thậm chí không cần nhìn trăng. Tiếng trống biết trước tất cả.
Ngày ấy, Trung Thu không bắt đầu bằng quảng cáo hay những hộp bánh sang trọng. Nó bắt đầu bằng tiếng trống. “Tùng! Tùng! Tùng!” Một người lớn đi trước, đám trẻ theo sau. Đèn ông sao bằng giấy màu đã hơi nhàu, cán tre còn dính nhựa. Có đứa cầm đèn kéo quân, có đứa chỉ có chiếc đèn giấy đơn sơ. Nhưng đứa nào cũng vui. Trống đánh càng to, chân trẻ chạy càng nhanh.
Có những đứa chẳng hiểu vì sao phải rước đèn. Chúng chỉ biết bạn chạy thì chạy, người ta cười thì cười, trống đánh thì gõ theo bằng bất cứ thứ gì tạo được âm thanh: nắp nồi, hai chiếc que, một cái lon cũ. Trẻ con thời ấy có tài biến mọi thứ thành đồ chơi và mọi âm thanh thành niềm vui.
Tiếng trống không chỉ gọi trẻ em ra đường. Nó gọi cả cộng đồng ra khỏi những cánh cửa. Nhà này mở cửa. Nhà kia mở cửa. Người lớn đứng trước hiên. Trẻ con chạy thoắt ra đường. Một bà mẹ chia bánh cho đám trẻ hàng xóm. Một ông bố cầm đèn cho con. Một bà cụ ngồi trên chiếc ghế thấp, nhìn lũ trẻ mà cười. Trung Thu vì thế không chỉ là lễ hội, mà là khoảnh khắc cộng đồng cùng thức dậy dưới ánh trăng.
Nhưng rồi có những đêm Trung Thu không có tiếng trống.
Một cậu bé từng hỏi mẹ: “Má ơi, sao năm nay không có múa lân?” Mẹ im lặng rồi nói: “Năm nay người ta không tổ chức.” Cậu bé lại hỏi: “Vậy Trung Thu ở đâu?”
Câu hỏi trẻ con, nhưng người mẹ không biết trả lời. Trung Thu ở đâu? Trong chiếc bánh trên bàn? Trong vầng trăng ngoài cửa sổ? Trong chiếc đèn điện tử phát nhạc? Hay trong một tiếng trống mà tối nay không ai đánh?
Trung Thu không biến mất khi không có lễ hội, nhưng nó trở nên khó nhận ra hơn. Giống như một người thân đi vắng: căn nhà vẫn còn bàn ghế, cửa sổ, đồng hồ, nhưng thiếu một giọng nói quen thuộc, người ta lập tức thấy nhà đã khác.
Có một Trung Thu khác diễn ra ở nơi ít ai nghĩ tới: bệnh viện.
Ngoài kia trăng vẫn tròn, người ta có thể đang bày mâm cỗ. Nhưng trong một phòng bệnh, một đứa trẻ nằm trên giường, bên cạnh là mẹ. Chiếc lồng đèn đặt trên bàn nhỏ. Không có tiếng trống, không có bạn bè, không có rước đèn.
Mẹ lấy miếng bánh nhỏ: “Con ăn một chút nhé.” Đứa trẻ hỏi: “Trung Thu hả mẹ?” “Ừ.” “Năm nay con không được đi chơi.” Mẹ mỉm cười: “Năm nay mình ăn Trung Thu trong bệnh viện.”
Đứa trẻ cười, một nụ cười rất nhỏ. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, người mẹ hiểu rằng Trung Thu đôi khi không cần đoàn lân lớn. Nó chỉ cần hai người ngồi cạnh nhau và biết rằng mình vẫn còn có nhau.
Có những người lớn cũng có một đêm Trung Thu không tiếng trống. Như cụ ông ngoài tám mươi trong viện dưỡng lão. Trước mặt ông là chiếc bánh nhỏ. Ông không ăn ngay, chỉ nhìn nó rồi nhìn ra ngoài. Một nhân viên hỏi: “Do you like mooncake?” Ông cười: “Yes.”
Nhưng có lẽ điều ông thích không phải chiếc bánh. Ông đang nhớ tiếng trống của một con phố đã xa, nhớ những đứa trẻ chạy chân đất, nhớ người vợ đã mất, nhớ căn nhà có lẽ không còn nữa, nhớ những đêm Trung Thu ông từng nghĩ sẽ kéo dài mãi.
Con người thật lạ: khi trẻ mongthời gian trôi nhanh, khi già lại muốn thời gian quay ngược. Đôi khi chỉ một tiếng trống cũng đủ mở cánh cửa ký ức.
Nhưng không phải ai không có tiếng trống cũng bất hạnh. Có người chủ động chọn một đêm Trung Thu yên tĩnh: Một người mẹ vừa mất con. Một người cha xa quê. Một người Việt nơi đất khách nhìn trăng mà nhớ nhà. Một người vừa chia tay gia đình không muốn tham dự cuộc vui.
Con người không phải lúc nào cũng vui đúng ngày mà lịch bảo phải vui. Có ngày lễ người ta cười, có ngày lễ người ta nhớ, có ngày lễ người ta khóc, và có ngày lễ người ta chỉ muốn ngồi im. Sự im lặng đôi khi là cách đối diện thành thật nhất với lòng mình.
Trong đời sống hiện đại, tiếng trống Trung Thu bị bao quanh bởi vô số âm thanh: quảng cáo, nhạc điện tử, chương trình giải trí, điện thoại, mạng xã hội. Trẻ em có thể biết Trung Thu từ video trước khi biết tiếng trống ngoài đời. Lồng đèn ngày nay tự phát nhạc, đổi màu, thậm chí biết nói.
Nhưng càng nhiều âm thanh, người ta càng thèm một âm thanh rất cũ: Tùng… tùng… tùng… Chỉ ba tiếng, không hiện đại, không thông minh, không Wi-Fi, nhưng có khả năng kết nối con người.
Có một gia đình người Việt sống ở Úc. Mỗi mùa Trung Thu, mẹ vẫn mua bánh, cha vẫn pha trà. Hai đứa con đã lớn, mỗi đứa một cuộc sống riêng. Không còn trẻ con chạy ngoài sân, không có tiếng trống, không có múa lân.
Một tối, cô con gái gọi về: “Mẹ ăn bánh chưa?” “Rồi.” “Mẹ có nhớ Trung Thu hồi con nhỏ không?” “Nhớ chứ.” “Con nhớ nhất tiếng trống.”
Hai mẹ con im lặng. Người mẹ chợt nhận ra điều mình nhớ nhất cũng không phải bánh, không phải mâm cỗ, không phải ánh trăng. Bà nhớ âm thanh của một gia đình từng đầy đủ tiếng người: tiếng con trẻ, tiếng cha mẹ, tiếng hàng xóm, tiếng trống. Những thứ bình thường đến mức không ai nghĩ phải giữ, đến khi mất đi mới hiểu giá trị.
Có lẽ vì vậy mà chúng ta cần giữ tiếng trống Trung Thu. Không phải vì ba tiếng “tùng tùng tùng” có điều gì thần bí, mà bởi đằng sau nó là cách con người tìm đến nhau. Nó gọi trẻ em ra khỏi nhà, kéo người lớn ra khỏi công việc, nối những căn nhà bằng một âm thanh chung, biến một con phố thành cộng đồng. Trong thời đại mỗi người sống rất lâu trong thế giới của chiếc điện thoại, tiếng trống nhắc ta rằng: con người cần con người.
Nhưng cũng phải chấp nhận rằng Trung Thu sẽ thay đổi. Phố mới mọc lên, gia đình sống trong căn hộ, trẻ lớn lên với nhiều thứ thế hệ trước chưa từng có. Không thể bắt thời gian quay lại, cũng không thể yêu cầu Trung Thu hôm nay giống Trung Thu năm xưa.
Điều quan trọng không phải giữ nguyên mọi thứ, mà giữ linh hồn của sự gặp gỡ. Nếu không có trống, có thể có một tiếng gọi. Nếu không có sân đình, có thể có một khoảng sân chung. Nếu không có rước đèn, cha mẹ có thể dắt con đi dưới trăng. Nếu không có bánh lớn, một miếng bánh nhỏ chia nhau vẫn là Trung Thu. Và
nếu ai đó đang buồn, đừng bắt họ phải vui. Chỉ cần ngồi bên cạnh. Có khi đó chính là cách rước đèn đẹp nhất.
Đêm Trung Thu rồi sẽ qua. Trăng sẽ khuyết. Bánh sẽ hết. Đèn sẽ tắt. Trẻ hôm nay sẽ thành người lớn, người lớn hôm nay sẽ thành ông bà. Một ngày nào đó, họ sẽ ngồi bên cửa sổ, nghe tiếng trống vọng từ xa và thấy mình trở lại tuổi thơ.
Khi ấy, họ hiểu điều quý giá nhất của Trung Thu không nằm trong mâm cỗ, hộp bánh hay chiếc đèn đắt tiền. Nó nằm trong những âm thanh từng khiến ta thuộc về một nơi nào đó.
Vì thế, nếu một đêm Trung Thu nào đó ta nghe tiếng trống ngoài phố, hãy khoan đóng cửa. Hãy bước ra. Hãy nhìn trẻ con, nhìn hàng xóm, nhìn vầng trăng. Và nếu có thể, hãy cười với nhau một chút.
Bởi sẽ có một ngày tiếng trống ấy không còn nữa. Khi đó ta mới hiểu: có những âm thanh chỉ thật sự quý giá sau khi chúng đã trở thành ký ức. Và có những đêm Trung Thu không có tiếng trống… nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến con người nghe rõ hơn tiếng động của thời gian, tiếng gọi của ký ức, và tiếng lòng của chính mình dưới một vầng trăng đã đi qua bao thế hệ.
R. N. (viết riêng cho Dân Việt News)
