Vào một buổi sáng, đứng trước một tiệm bánh Việt ở Sydney, người ta có thể nghe đủ thứ âm thanh quen thuộc: tiếng gọi nhau bằng tiếng Việt, tiếng xe chạy ngoài đường, tiếng một bà mẹ dặn con mua thêm bó rau, tiếng ông cụ hỏi giá một ổ bánh mì. Chung quanh là nước Úc hiện đại, nhưng trong cửa tiệm nhỏ ấy, đôi khi người ta có cảm giác mình đang đứng ở một góc phố nào đó của Sài Gòn, Huế hay Đà Nẵng.


Nhưng chỉ cần bước ra khỏi cửa tiệm, chúng ta lại trở về với nước Úc.


Đó có lẽ là hình ảnh rất đúng về người Việt hôm nay: một chân ở quê hương trong ký ức, một chân đứng vững trên đất nước đã trở thành quê hương thứ hai.


Theo Census 2021, gần 258,000 người sống tại Úc được ghi nhận là sinh tại Việt Nam. Cũng trong cuộc
Census ấy, hơn 320,000 người cho biết tiếng Việt được sử dụng tại nhà. Tiếng Việt vì thế vẫn là một trong
những ngôn ngữ cộng đồng lớn nhất nhì của nước Úc.


Những con số ấy chỉ là thống kê. Đằng sau mỗi con số là một câu chuyện.


Có người đến Úc với vài bộ quần áo trong chiếc vali cũ. Có người sang theo diện đoàn tụ gia đình, dạng
doanh nhân. Có người đến khi còn trẻ, làm đủ nghề để dành tiền mua căn nhà đầu tiên. Có người học hành
thành công rồi trở thành bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, luật sư, doanh nhân. Có người mở tiệm ăn, tiệm tóc, cửa
hàng thực phẩm. Có người cả đời chỉ làm một công việc bình thường nhưng đã âm thầm nuôi được con cái
nên người.


Thế hệ đầu tiên thường nhớ rất rõ những ngày khó khăn.


Họ nhớ căn phòng thuê chật chội. Nhớ những ngày đi làm từ sáng sớm. Nhớ chuyện tiếng Anh chưa rành mà phải tự mình giải quyết đủ thứ giấy tờ. Nhớ lần đầu lái xe trên đường Úc. Nhớ cảm giác cầm đồng tiền đầu tiên do chính mình kiếm được.


Và họ cũng nhớ những ngày đầu ăn một món Úc mà không biết phải ăn thế nào.


Những chuyện ấy bây giờ kể lại có khi trở thành chuyện vui. Nhưng lúc trải qua, chẳng vui chút nào.


Thời gian thay đổi con người.


Một người Việt sang Úc năm 1980 và một người sang năm 2026 có thể có hai trải nghiệm hoàn toàn khác
nhau. Người đến trước phải dựa nhiều vào cộng đồng, thư từ, điện thoại và những lời chỉ dẫn truyền miệng.
Người đến sau có Google, điện thoại thông minh, bản đồ điện tử, mạng xã hội và vô số thông tin trên mạng.


Ngày xưa muốn hỏi một người bạn ở Melbourne cách làm giấy tờ, có khi phải tốn tiền gọi điện thoại đường
dài. Ngày nay chỉ cần nhắn một câu trong nhóm cộng đồng.


Nhưng có một điều dường như không thay đổi: người mới sang vẫn cần một người đi trước chỉ cho mình.


Đó là sức mạnh của cộng đồng.


Một cộng đồng trưởng thành không chỉ được đo bằng số lượng nhà hàng, cửa hàng hay khu thương mại. Nó còn được đo bằng khả năng những người đã đi trước giúp những người mới đến đứng vững.


Người Việt tại Úc hôm nay cũng đã thay đổi về cách nhìn quê hương.


Thế hệ đầu tiên thường mang trong lòng một quê hương rất cụ thể: con đường cũ, căn nhà cũ, hàng cây cũ, ngôi trường cũ. Nhưng con cháu sinh ra ở Úc lại có một quê hương khác. Với chúng, Việt Nam có thể là nơi ông bà sinh ra, nơi có những món ăn ngon, nơi đi nghỉ hè; còn Úc là nơi chúng sinh sống, học hành, làm việc và có bạn bè.


Điều này đôi khi làm cha mẹ buồn.


Một bà mẹ có thể nói: “Con tôi không biết tiếng Việt.”


Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, có lẽ vấn đề không phải là con không yêu Việt Nam. Đứa trẻ chỉ đang sống trong một thế giới khác.


Điều đáng làm không phải là trách móc mà là tìm cách nối hai thế giới lại.


Một bữa cơm Việt. Một câu chuyện về ông bà. Một lần cùng nhau làm bánh. Một chuyến về Việt Nam. Một câu tiếng Việt được dạy bằng sự vui vẻ thay vì bắt buộc.


Những điều nhỏ ấy có thể làm nên ký ức lớn.


Người Việt hôm nay cũng thành công hơn trong việc hòa nhập. Nhiều người trẻ nói tiếng Anh tự nhiên, học hành tại các trường Úc, làm việc trong nhiều ngành nghề khác nhau và tham gia đời sống xã hội rộng hơn.


Điều đó đáng mừng.


Nhưng hòa nhập không có nghĩa là phải quên mình là ai.


Một người có thể ăn bánh mì Việt vào buổi sáng, uống flat white vào buổi chiều, nói tiếng Việt với cha mẹ và tiếng Anh tại nơi làm việc. Một người có thể đi chùa, đi nhà thờ, tham gia lễ hội Việt Nam và đồng thời rất tự nhiên trong xã hội Úc.


Đó không phải là mâu thuẫn.


Đó là đời sống đa văn hóa.


Có lẽ thế hệ chúng ta nên nhìn sự thay đổi ấy bằng lòng nhẹ nhàng hơn.


Cha mẹ thường lo con cháu “mất gốc”. Con cháu lại đôi khi cảm thấy cha mẹ “quá Việt Nam”.


Giữa hai câu ấy có một khoảng cách.


Nhưng khoảng cách ấy không nhất thiết phải trở thành một bức tường.


Cha mẹ có thể học cách hiểu con. Con cái có thể học cách hiểu cha mẹ.


Ông bà có thể kể chuyện thay vì giảng đạo lý. Con cháu có thể lắng nghe thay vì vội vàng nói “ngày xưa khác rồi”.


Bởi vì ngày xưa quả thật khác.


Nhưng những điều căn bản của con người thì không khác mấy: ai cũng cần được yêu thương, được tôn trọng và được cảm thấy mình thuộc về một nơi nào đó.


Nhìn lại hành trình của người Việt ở Úc, có một điều rất đẹp: chúng ta không chỉ xây dựng cuộc sống cho riêng mình.


Nhiều người đã đóng góp cho trường học, bệnh viện, hội đoàn, nhà thờ, chùa chiền, hoạt động thiện nguyện và đời sống địa phương. Có những người âm thầm giúp người mới đến tìm việc. Có người làm thông dịch miễn phí. Có người phụ nấu cơm tại các hội thiện nguyện giúp người lúc khó khăn trong khu vực địa phương.


Những việc ấy ít khi xuất hiện trên báo lớn.


Nhưng chính chúng làm nên một cộng đồng.


Và có lẽ đây là lúc chúng ta nên hỏi một câu khác:


Hai mươi hay ba mươi năm nữa, người Việt ở Úc muốn trở thành cộng đồng như thế nào?


Một cộng đồng chỉ lo làm ăn?


Một cộng đồng chỉ giữ ký ức?


Hay một cộng đồng vừa giữ được những điều tốt đẹp của văn hóa Việt, vừa tự tin đóng góp cho nước Úc?


Câu trả lời nằm trong cách chúng ta nuôi dạy con cháu hôm nay.


Nằm trong cách chúng ta đối xử với người hàng xóm.


Nằm trong cách một người Việt lớn tuổi nói chuyện với một người Việt mới sang.


Và đôi khi nằm trong một việc rất nhỏ: đưa cho một người mới đến một tờ giấy, chỉ cho họ nơi cần đến và nói:


“Không sao đâu. Hồi trước tôi cũng từng như anh.”


Có những câu nói không tốn một đồng nào, nhưng giá trị của nó rất lớn.


Chúng ta đã thay đổi.


Từ những người xa lạ, nhiều người đã có nhà cửa, công việc, con cháu và một cuộc sống ổn định trên đất Úc.


Nhưng điều quan trọng hơn là chúng ta đã học được cách sống giữa hai nền văn hóa.


Có lẽ đó mới là thành quả lớn nhất của một thế hệ di dân.


Quê hương cũ vẫn ở trong ký ức.


Quê hương mới ở dưới chân mình.


Và giữa hai quê hương ấy, người Việt chúng ta đang viết tiếp một câu chuyện chưa có hồi kết.

BBT Dân Việt News