Sydney, đêm Rằm tháng Tám thường đến rất lặng lẽ. Không có tiếng trống lân vọng từ đầu đường trong khu dân cư. Không có những đoàn trẻ con tay cầm đèn ông sao ríu rít chạy quanh công viên. Không có mùi bánh nướng lan từ lò bánh quen của khu thương mại.


Chỉ có một vầng trăng. Lặng lẽ treo trên bầu trời nước Úc.


Thoạt nhìn, vầng trăng ấy chẳng khác gì vầng trăng ở Hà Nội, Huế, Đà Nẵng hay Sài Gòn, Cần Thơ. Vẫn
tròn. Vẫn sáng. Vẫn điềm nhiên như hàng nghìn năm trước.


Thế nhưng, người Việt xa xứ đều biết, có một điều đã khác. Không phải ánh trăng. Mà là người ngắm trăng.


Ngày còn ở quê nhà, Trung Thu đến tự nhiên như một phần của cuộc sống. Không ai phải hẹn. Không ai phải sắp xếp.


Chiều xuống là hàng xóm mang bưởi sang. Lũ trẻ tụ tập trước sân. Tiếng trống lân vang lên từ cuối phố. Ông bà ngồi trước hiên, vừa pha trà vừa ngắm cháu rước đèn.


Khi ấy, chẳng ai nghĩ những điều bình dị đó lại là hạnh phúc. Chỉ đến khi đi thật xa, người ta mới hiểu rằng điều mình nhớ nhất không phải chiếc bánh Trung Thu. Mà là chiếc ghế ngày xưa vẫn còn người ngồi.


Ở Sydney, người Việt vẫn tổ chức Trung Thu. Các hội đoàn cộng đồng dựng sân khấu, múa lân, bày mâm
cỗ, phát bánh cho trẻ em. Trong những công viên hay hội trường, tiếng cười của các em nhỏ sinh ra trên đất Úc hòa cùng tiếng Việt của ông bà, cha mẹ. Một lễ hội phương Đông bỗng nở hoa giữa mùa xuân của Nam bán cầu.


Đó là một hình ảnh rất đẹp. Bởi trong khi quê nhà đang vào mùa thu, những hàng phượng tím và những cánh jacaranda ở Sydney lại chuẩn bị nở rộ. Hai mùa khác nhau. Một vầng trăng. Người Việt mang theo cả ký ức của mùa thu quê nhà để gieo vào mùa xuân nơi đất khách.


Thế nhưng, cũng ở Sydney này, có những gia đình đông đủ ba thế hệ mà Trung Thu lại trôi qua rất khẽ, gần như không để lại dấu vết gì. Không phải họ không thương nhau. Chỉ là mỗi người một lịch làm việc, một múi giờ cảm xúc, một nhịp sống riêng.


Có nhà đông tới tám, chín người, vậy mà tối Rằm tháng Tám chỉ có tiếng máy điều hòa không khí chạy rì rì và ánh đèn bếp hắt xuống sàn gạch lạnh. Không mâm cỗ. Không bưởi bổ hoa. Không ai nhớ phải mua bánh. Đến cả chiếc đèn lồng giấy cũng không có chỗ để treo, vì nhà hiện đại toàn cửa kính và đèn LED.


Một cô bác lớn tuổi từng nói với tôi: “Nhà đông mà không ai nhắc Trung Thu, tự nhiên thấy buồn như nhà… vắng.”


Câu nói nghe tưởng đùa mà hóa ra lại đúng với tâm lý của nhiều gia đình di dân. Các nghiên cứu xã hội học về cộng đồng Việt ở nước ngoài cho thấy khi truyền thống không còn tự nhiên xuất hiện như ở quê nhà, cảm giác mất mát văn hóa thường đến rất lặng lẽ - không ồn ào, không bi kịch, chỉ là một khoảng trống nhỏ trong lòng mỗi người.


Có những đứa trẻ sinh ra ở Úc, Mỹ, Canada… chưa từng thấy mâm cỗ Trung Thu, nên cũng chẳng biết mình đang “thiếu” điều gì. Còn người lớn thì biết rất rõ, nhưng lại ngại nói ra, sợ làm phiền nhau, sợ bị xem là “cổ hủ”, sợ rằng mình là người duy nhất còn nhớ. Thế là cả nhà im lặng. Và Trung Thu cũng… im lặng theo.


Nhìn vào cảnh ấy, tôi chợt hiểu rằng nỗi buồn của người Việt xa xứ không nằm ở chỗ thiếu bánh hay thiếu lân. Nỗi buồn nằm ở chỗ có đủ người mà lại thiếu một cái cớ để ngồi gần nhau. Thiếu một lý do để bật đèn vàng, bày trái cây, cắt bánh, kể chuyện Cuội. Thiếu một khoảnh khắc để cả nhà cùng nhìn lên trăng và nhận
ra: “À, mình vẫn là một gia đình Việt.”

 


Có người hỏi tôi: “Ở nước ngoài, Trung Thu có buồn không?”


Tôi nghĩ rất lâu. Rồi trả lời: “Không buồn.” “Chỉ là… khác.”


Khác ở chỗ, ngày xưa chỉ cần mở cửa là gặp Trung Thu. Bây giờ phải tự tạo nên Trung Thu. Phải tìm mua chiếc bánh. Phải hẹn nhau thật sớm vì ai cũng bận. Phải xin nghỉ làm để kịp đưa cháu đến lễ hội. Phải tự kể cho con nghe câu chuyện Chú Cuội, chị Hằng, bởi trường học của các em không dạy những điều ấy.


Hóa ra, ở quê hương, truyền thống tự tìm đến mình. Còn nơi đất khách, mình phải đi tìm truyền thống.


Có những em bé nói tiếng Anh lưu loát hơn tiếng Việt. Các em gọi “mooncake” trước khi biết nói “bánh Trung Thu”. Các em reo lên khi thấy đoàn múa lân, nhưng chưa từng chạy chân trần trên con đường làng dưới ánh trăng tháng Tám.


Thế mà chỉ cần nhìn ánh mắt của các em khi cầm chiếc đèn lồng, tôi lại thấy yên lòng. Văn hóa không phải là ký ức được truyền nguyên vẹn. Văn hóa là ngọn lửa được chuyền tay. Ngọn lửa ấy có thể đổi chiếc đèn, đổi ngôn ngữ, đổi cả đất nước. Nhưng nếu vẫn còn người nâng niu nó, thì nó chưa bao giờ tắt.


MỘT NỤ CƯỜI DƯỚI TRĂNG

Có một người bạn ở Sydney kể với tôi rằng năm nào gia đình cũng cắt bánh Trung Thu rất đều. Không phải vì sợ các cháu giành nhau. Mà vì mỗi đứa thích một vị khác nhau. Đứa mê nhân sen. Đứa thích sô-cô-la. Đứa chỉ ăn lớp vỏ.


Ông ngoại nhìn các cháu cười rồi bảo: “Thôi thì miễn các con còn chịu ngồi ăn với ông bà, nhân gì cũng là Trung Thu.”


Cả nhà bật cười. Có lẽ, đó là câu nói hiện đại nhất mà cũng truyền thống nhất.


Đối với người Việt xa xứ,Trung Thu không chỉ là một ngày lễ. Đó là một cuộc hẹn với ký ức. Một dịp để cha
mẹ kể cho con nghe về con đường làng năm cũ. Để ông bà dạy cháu phát âm hai tiếng “Trung Thu” bằng tiếng Việt.
Để những đứa trẻ lớn lên giữa hai nền văn hóa hiểu rằng mình có thêm một quê hương trong tâm hồn.

 

Có người hỏi: “Liệu các thế hệ sau còn giữ Trung Thu không?”


Tôi tin là có. Có thể các em sẽ không nhớ hết truyền thuyết Chị Hằng. Có thể chiếc đèn ông sao sẽ được làm bằng vật liệu mới. Có thể bánh Trung Thu sẽ có thêm những hương vị chưa từng có.


Nhưng chỉ cần mỗi năm vẫn còn một đêm cả gia đình cùng ngồi xuống dưới ánh trăng, cùng cắt một chiếc bánh và cùng kể một câu chuyện, thì Trung Thu vẫn còn nguyên ý nghĩa.


Bởi lễ hội chưa bao giờ sống nhờ chiếc bánh. Lễ hội sống nhờ những con người còn muốn ở bên nhau.


Đêm nay, trên bầu trời Sydney sẽ có một vầng trăng. Cùng lúc ấy, vầng trăng đó cũng đang soi xuống những
mái nhà ở Việt Nam.


Khoảng cách giữa hai nơi là gần tám nghìn cây số. Một chuyến bay mất nhiều giờ. Một cuộc điện thoại phải tính múi giờ.


Nhưng ánh trăng thì không cần hộ chiếu. Nó lặng lẽ đi qua biển cả, vượt qua biên giới và nối những mái nhà bằng thứ ánh sáng dịu dàng như nhau.


Có lẽ đó là lý do, mỗi khi đến Rằm tháng Tám, người Việt xa xứ không chỉ ngước nhìn bầu trời. Họ đang nhìn về quê hương. Và biết đâu, ở một góc sân nào đó bên kia bán cầu, cũng có người thân đang ngẩng đầu nhìn cùng một vầng trăng.


“Chính trong khoảnh khắc ấy, quê hương không còn được đo bằng cây số. Quê hương được đo bằng những người cùng nhớ nhau dưới một vầng trăng.”

R. N. (viết riêng cho DV News)


Bảo vệ và phát huy văn hóa Việt: Giới thiệu thêm người cùng đọc Dân Việt News